C. Erdei
Tiền vệ ·
Minaur Baia Mare
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 17 | 4 | 0 | ||
| 22/23 | 37 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 36 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 23 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 16 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 24 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 13 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 28 thg 1, 2025 | Szeged 2011 từ Minaur Baia Mare | Tự do |
| 28 thg 1, 2025 | Szeged 2011 từ FC Dinamo City | Tự do |
| 1 thg 7, 2024 | Minaur Baia Mare từ Szombathelyi Haladas | Tự do |
| 18 thg 1, 2024 | Szombathelyi Haladas từ Tiszakecske FC | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | Tiszakecske FC từ Kaposvar | |
| 29 thg 7, 2020 | Kaposvar từ Csikszereda | Tự do |
| 22 thg 7, 2019 | Csikszereda từ Balmazujvaros | Tự do |
| 1 thg 8, 2017 | Balmazujvaros từ Pandurii TG JIU | Tự do |
| 15 thg 6, 2017 | Pandurii TG JIU từ Olimpia Satu Mare | |
| 1 thg 8, 2016 | Olimpia Satu Mare từ Pandurii TG JIU | Cho mượn |
| 18 thg 2, 2016 | FC Universitatea Cluj từ Pandurii TG JIU | Cho mượn |