B. Verbič
Tiền vệ ·
NK Celje
B. Verbič, NK Celje, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
149Phút
6.55Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (3)
- Chuyền chính xác
- 76%
- Tranh chấp thắng
- 9 / 25
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 25/26 | 21 | 2 | 0 | 6.58 | |
| 24/25 | 6 | 0 | 0 | 6.47 | |
| 23/24 | 28 | 4 | 0 | 6.64 | |
| 22/23 | 9 | 0 | 0 | 6.60 | |
| 21/22 | 14 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 2 | 0 | 6.74 | |
| 19/20 | 36 | 14 | 0 | ||
| 18/19 | 16 | 3 | 0 | 6.84 | |
| 17/18 | 14 | 5 | 2 | ||
| 16/17 | 40 | 6 | 1 | ||
| 15/16 | 32 | 5 | 0 |
Danh hiệu 8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup 2020/2021, 2019/2020 | 2 | 1 |
| DBU Pokalen 2016/2017, 2015/2016 | 2 | |
| Danish Superliga 2016/2017, 2015/2016 | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá Ukraina 2020/2021 | 1 | 3 |
| Cup 2023/2024 | 1 | |
| Cup | 3 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | 1 | |
| 1. SNL | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 3 thg 6, 2024 | 15 thg 6, 2024 | 13 |