B. Ramadani
Tiền vệ ·
Luftëtari
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 28 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 23 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 6 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 8 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 19 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 25 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 35 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 26 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 23 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 14 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 7 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 26 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 8, 2024 | Luftëtari từ Flamurtari | Tự do |
| 22 thg 9, 2021 | Flamurtari từ Drenica Skënderaj | Tự do |
| 6 thg 1, 2021 | Drenica Skënderaj từ KF Vllaznia | Tự do |
| 1 thg 8, 2019 | KF Vllaznia từ Luftetari Gjirokaster | Tự do |
| 1 thg 9, 2015 | Luftetari Gjirokaster từ Mamurrasi | Tự do |
| 12 thg 9, 2014 | Mamurrasi từ Tërbuni Pukë | Tự do |
| 31 thg 1, 2014 | Tërbuni Pukë từ KF Vllaznia | Tự do |
| 30 thg 8, 2013 | KF Vllaznia từ Luftetari Gjirokaster | Tự do |
| 9 thg 9, 2011 | Luftetari Gjirokaster từ Burreli | Tự do |