B. Megyeri

B. Megyeri

Thủ môn · Győri ETO FC

B. Megyeri, Győri ETO FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 31 tháng 3, 1990 (36) · Hungary · 188 cm · 89 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
90Phút
7.50Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
91%
Tranh chấp thắng
0 / 0

Sự nghiệp

B. Megyeri — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Győri ETO FC · UEFA Conference League 1 0 0 7.50
25/26 Győri ETO FC · NB I 11 0 0 6.91
24/25 Debreceni VSC · NB I 18 0 0
23/24 Debreceni VSC · NB I 35 0 0
22/23 Debreceni VSC · NB I 21 0 0
21/22 AEL · 1. Division 19 0 0
20/21 Göztepe · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 4 0 0 6.85
19/20 Atromitos · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 26 0 0
18/19 Atromitos · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 27 0 0
17/18 Hungary · Friendlies 0 0 0
14/15 Olympiakos Piraeus · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 5 0 0
13/14 Olympiakos Piraeus · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 4 0 0
12/13 Olympiakos Piraeus · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 18 0 0
11/12 Olympiakos Piraeus · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 27 0 0

Chuyển nhượng 8

B. Megyeri — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 7, 2025 Győri ETO FC từ Debreceni VSC Tự do
1 thg 7, 2025 FC Dinamo City từ Debreceni VSC Tự do
28 thg 7, 2022 Debreceni VSC từ AEL Tự do
7 thg 1, 2022 AEL từ Göztepe
14 thg 9, 2020 Göztepe từ Atromitos Tự do
1 thg 7, 2018 Atromitos từ SpVgg Greuther Fürth Tự do
1 thg 7, 2016 SpVgg Greuther Fürth từ Getafe CF Tự do
15 thg 7, 2015 Getafe CF từ Olympiakos Piraeus Tự do

Danh hiệu8

B. Megyeri — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp2014/2015, 2013/2014, 2012/2013, 2011/2012, 2010/20115
Cup2014/2015, 2012/2013, 2011/20123

Chấn thương và án treo giò 2

B. Megyeri — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 21 thg 11, 2021 25 thg 11, 2021 5
Va chạm 29 thg 4, 2021 16 thg 5, 2021 18
Trang trận đấu