B. Kardava

B. Kardava

Tiền vệ · FC Iberia 1999

B. Kardava, FC Iberia 1999, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 4 tháng 11, 1994 (31) · Georgia · 185 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
235Phút
3.98Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Tranh chấp thắng
0 / 0

Sự nghiệp

B. Kardava — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Iberia 1999 · UEFA Champions League 4 0 0 3.98
25/26 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 13 0 0
24/25 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 34 3 0
23/24 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 36 0 0
22/23 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 43 2 0
21/22 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 35 1 0
20/21 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 13 1 0
19/20 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 26 1 0
18/19 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 17 0 0
17/18 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 32 2 0
16/17 Tskhinvali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 12 1 0
15/16 Tskhinvali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 29 0 0
14/15 Tskhinvali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 12 0 0
13/14 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 17 2 0
12/13 Sasco · Erovnuli Liga 2 21 1 0

Chuyển nhượng 3

B. Kardava — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2022 FC Iberia 1999 từ FC Dinamo Tbilisi
1 thg 1, 2017 FC Dinamo Tbilisi từ Tskhinvali
1 thg 1, 2015 Tskhinvali từ FC Gagra

Danh hiệu5

B. Kardava — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia2024, 2020, 201933
Super Cup202112
David Kipiani Cup20231
Trang trận đấu