B. Kardava
Tiền vệ ·
FC Iberia 1999
B. Kardava, FC Iberia 1999, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
235Phút
3.98Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Tranh chấp thắng
- 0 / 0
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 3.98 | |
| 25/26 | 13 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 34 | 3 | 0 | ||
| 23/24 | 36 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 43 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 35 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 13 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 26 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 17 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 32 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 12 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 29 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 12 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 17 | 2 | 0 | ||
| 12/13 | 21 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2022 | FC Iberia 1999 từ FC Dinamo Tbilisi | |
| 1 thg 1, 2017 | FC Dinamo Tbilisi từ Tskhinvali | |
| 1 thg 1, 2015 | Tskhinvali từ FC Gagra |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia2024, 2020, 2019 | 3 | 3 |
| Super Cup2021 | 1 | 2 |
| David Kipiani Cup2023 | 1 |