B. Bese
Hậu vệ ·
Újpest FC
B. Bese, Újpest FC, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
0Kiến tạo
584Phút
6.81Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (4)
- Chuyền chính xác
- 78%
- Tranh chấp thắng
- 24 / 46
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 2 | 0 | 6.81 | |
| 24/25 | 20 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 31 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 16 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 6 | 0 | 1 | 6.63 | |
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 36 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 27 | 2 | 0 | ||
| 13/14 | 25 | 4 | 0 | ||
| 12/13 | 12 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 6, 2024 | Újpest FC từ Fehérvár FC | Tự do |
| 22 thg 2, 2022 | Fehérvár FC từ Oud-Heverlee Leuven | Tự do |
| 19 thg 8, 2016 | Le Havre AC từ MTK Budapest FC |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Magyar Kupa | 1 |