Álex Grimaldo

Álex Grimaldo

Hậu vệ · Atlético Madrid

Álex Grimaldo, Atlético Madrid, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 7.

Sinh 20 tháng 9, 1995 (31) · Tây Ban Nha · 171 cm · 63 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
1Kiến tạo
566Phút
6.87Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
9 (5)
Chuyền chính xác
84%
Tranh chấp thắng
33 / 61

Sự nghiệp

Álex Grimaldo — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Atlético Madrid · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 7 2 1 6.87
26/27 Tây Ban Nha · Friendlies 4 0 1 7.20
25/26 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 49 17 12 7.42
24/25 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 48 4 12 7.29
23/24 S.L. Benfica · Friendlies Clubs 0 0 0
22/23 S.L. Benfica · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 52 8 13 7.52
21/22 S.L. Benfica · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 47 6 8 7.32
20/21 S.L. Benfica · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 43 2 9 7.11
19/20 S.L. Benfica · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 43 1 7 7.35
18/19 S.L. Benfica · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 55 8 12 7.25
17/18 Tây Ban Nha U21 · UEFA U21 Championship 1 0 0
16/17 S.L. Benfica · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 21 2 3 7.19
15/16 S.L. Benfica · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 2 0 0 7.40

Chuyển nhượng 3

Álex Grimaldo — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Atlético Madrid từ Bayer Leverkusen Chuyển nhượng
1 thg 7, 2023 Bayer Leverkusen từ S.L. Benfica Tự do
4 thg 1, 2016 S.L. Benfica từ F.C. Barcelona € 1.5M

Danh hiệu14

Álex Grimaldo — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha2022/2023, 2018/2019, 2016/2017, 2015/201642
Super Cup2019, 2017, 201631
Taça de Portugal2016/201712
Giải vô địch bóng đá Đức2023/202411
Taça da Liga2015/201611
Super Cup20241
UEFA European Championship20241
DFB Pokal2023/20241
UEFA U19 Championship2011/20121
UEFA Nations League1
UEFA Europa League1

Chấn thương và án treo giò 1

Álex Grimaldo — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu 6 thg 2, 2025 12 thg 2, 2025 7
Trang trận đấu