A. Vita
Tiền vệ ·
A.S. Cittadella
A. Vita, A.S. Cittadella, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 1, trận: 34.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
4Bàn
1Kiến tạo
2.690Phút
7.02Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 25 (10)
- Tranh chấp thắng
- 119 / 257
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 34 | 4 | 1 | 7.02 | |
| 23/24 | 37 | 5 | 4 | 6.96 | |
| 22/23 | 36 | 1 | 3 | 6.88 | |
| 21/22 | 38 | 3 | 1 | 6.69 | |
| 20/21 | 30 | 0 | 2 | 6.79 | |
| 19/20 | 30 | 3 | 3 | 6.88 | |
| 18/19 | 40 | 4 | 0 | ||
| 17/18 | 33 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 31 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 14 thg 7, 2026 | Treviso F.B.C. 1993 từ A.S. Cittadella | Cho mượn |
| 4 thg 7, 2019 | A.S. Cittadella từ Feralpisalò | € 500K |
| 16 thg 8, 2018 | Feralpisalò từ A.C. Cesena | Tự do |
| 3 thg 7, 2017 | A.C. Cesena từ U.S. Sassuolo Calcio | |
| 20 thg 1, 2015 | Vicenza Virtus từ U.S. Sassuolo Calcio | Cho mượn |
| 19 thg 1, 2015 | U.S. Sassuolo Calcio từ A.C. Monza | Tự do |
| 31 thg 7, 2012 | A.C. Monza từ Torino F.C. | Cho mượn |