A. Turgeman
Tiền đạo ·
Hapoel Haifa
A. Turgeman, Hapoel Haifa, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
364Phút
7.17Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 10 (3)
- Chuyền chính xác
- 80%
- Tranh chấp thắng
- 15 / 35
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 2 | 1 | 7.17 | |
| 25/26 | 11 | 4 | 0 | 7.23 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 4 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 37 | 7 | 0 | ||
| 21/22 | 34 | 14 | 0 | ||
| 20/21 | 15 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 9 | 3 | 1 | 6.74 | |
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 34 | 12 | 0 |
Danh hiệu 4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| State Cup 2024/2025, 2017/2018, 2016/2017 | 3 | 2 |
| Super Cup 2025 | 1 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Israel | 2 | |
| Toto Cup Ligat Al | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 14 thg 7, 2020 | 20 thg 11, 2020 | 130 |
| Chấn thương | 16 thg 2, 2020 | 12 thg 6, 2020 | 118 |
| Chấn thương | 8 thg 8, 2019 | 16 thg 8, 2019 | 9 |
| Chấn thương | 28 thg 4, 2019 | 17 thg 5, 2019 | 20 |
| Chấn thương | 12 thg 9, 2018 | 21 thg 11, 2018 | 71 |