A. Taylor-Sinclair

A. Taylor-Sinclair

Hậu vệ · Antigua and Barbuda

Sinh 8 tháng 4, 1991 (35) · Antigua and Barbuda · 183 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Taylor-Sinclair — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Antigua and Barbuda · World Cup - Qualification CONCACAF 0 0 0
24/25 Airdrieonians F.C. · Championship 0 0 0
23/24 Antigua and Barbuda · CONCACAF Nations League 5 0 0 6.30
22/23 Antigua and Barbuda · CONCACAF Nations League 8 0 0
21/22 Falkirk F.C. · League One 16 1 0
20/21 Livingston F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 11 1 0 6.72
19/20 Livingston F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 14 3 0 6.58
18/19 Crewe Alexandra F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 8 2 0
17/18 Plymouth Argyle F.C. · League One 29 0 0
16/17 Doncaster Rovers F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 4 0 0
15/16 Doncaster Rovers F.C. · League One 49 2 0
14/15 Wigan Athletic · League Cup 1 0 0
13/14 Partick · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 36 2 0
12/13 Partick · Championship 33 1 0
11/12 Partick · Championship 30 1 0

Chuyển nhượng 8

A. Taylor-Sinclair — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 9, 2022 Airdrieonians F.C. từ Falkirk F.C. Tự do
8 thg 11, 2019 Livingston F.C. từ Motherwell F.C. Tự do
30 thg 1, 2019 Crewe Alexandra F.C. từ Motherwell F.C. Cho mượn
1 thg 7, 2018 Motherwell F.C. từ Plymouth Argyle F.C.
28 thg 6, 2017 Plymouth Argyle F.C. từ Doncaster Rovers F.C. Tự do
20 thg 7, 2015 Doncaster Rovers F.C. từ Wigan Athletic
1 thg 7, 2014 Wigan Athletic từ Partick Tự do
1 thg 7, 2011 Partick từ Montrose F.C.
Trang trận đấu