A. Shulaia
Tiền vệ ·
Lokomotiv
A. Shulaia, Lokomotiv, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
180Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 2 | 1 | 0 | ||
| 24/25 | 24 | 5 | 0 | ||
| 23/24 | 12 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 36 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 36 | 4 | 0 | ||
| 20/21 | 9 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 31 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 34 | 10 | 0 | ||
| 17/18 | 16 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 18 | 4 | 0 | ||
| 15/16 | 12 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 26 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 7, 2026 | FC Torpedo Kutaisi từ Asia Talas | Tự do |
| 14 thg 2, 2025 | Lokomotiv từ Qizilqum | Tự do |
| 5 thg 7, 2023 | Qizilqum từ FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 1 thg 1, 2022 | FC Torpedo Kutaisi từ FC Iberia 1999 | Tự do |
| 27 thg 2, 2021 | FC Iberia 1999 từ FC Dinamo Tbilisi | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | FC Dinamo Tbilisi từ Merani Martvili | Tự do |
| 30 thg 12, 2015 | Sioni từ Tskhinvali | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2015 | Tskhinvali từ Merani Martvili |