A. Rabillard

A. Rabillard

Tiền vệ · Le Mans FC

A. Rabillard, Le Mans FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 22 tháng 9, 1995 (31) · Pháp · 175 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
159Phút
6.76Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (0)
Chuyền chính xác
76%
Tranh chấp thắng
12 / 23

Sự nghiệp

A. Rabillard — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Le Mans FC · Giải vô địch bóng đá Pháp 4 0 0 6.76
25/26 Le Mans FC · Ligue 2 33 9 5 6.76
24/25 Le Mans FC · Championnat National 7 0 1 6.63
23/24 US Concarneau · Ligue 2 0 0 0
22/23 US Concarneau · Championnat National 5 0 1 6.63
21/22 US Concarneau · Championnat National 18 3 0
20/21 GO Ahead Eagles · Eerste Divisie 31 7 3 6.88
19/20 GO Ahead Eagles · Eerste Divisie 28 11 0
18/19 AS Béziers Hérault (bóng đá) · Ligue 2 25 2 2 6.68
17/18 AS Béziers Hérault (bóng đá) · Championnat National 27 7 0
16/17 Olympique Marseille II · National 2 - Group D 19 3 0
15/16 Olympique Marseille II · National 2 - Group D 20 5 0
13/14 AS Béziers Hérault (bóng đá) · National 2 - Group D 2 0 0
12/13 AS Béziers Hérault (bóng đá) · National 2 - Group D 1 0 0

Chuyển nhượng 5

A. Rabillard — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2023 Le Mans FC từ US Concarneau Tự do
1 thg 7, 2021 US Concarneau từ GO Ahead Eagles
12 thg 7, 2019 GO Ahead Eagles từ AS Béziers Hérault (bóng đá) Tự do
25 thg 7, 2017 AS Béziers Hérault (bóng đá) từ Olympique de Marseille Tự do
1 thg 10, 2013 Olympique de Marseille từ AS Béziers Hérault (bóng đá)

Danh hiệu1

A. Rabillard — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
National 12022/202312
Eerste Divisie1
Cúp bóng đá Pháp1

Chấn thương và án treo giò 1

A. Rabillard — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 9 thg 9, 2016 16 thg 9, 2016 8
Trang trận đấu