A. Nabbout
Tiền đạo ·
Melbourne City
A. Nabbout, Melbourne City, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 19.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
877Phút
6.62Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 15 (5)
- Chuyền chính xác
- 67%
- Tranh chấp thắng
- 42 / 123
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 19 | 3 | 0 | 6.62 | |
| 24/25 | 4 | 3 | 0 | 7.03 | |
| 23/24 | 11 | 0 | 0 | 6.77 | |
| 22/23 | 34 | 5 | 6 | 6.95 | |
| 21/22 | 30 | 5 | 8 | 7.05 | |
| 20/21 | 17 | 3 | 5 | 7.22 | |
| 19/20 | 22 | 8 | 3 | 7.05 | |
| 18/19 | 15 | 0 | 3 | 6.73 | |
| 17/18 | 22 | 10 | 7 | 7.19 | |
| 14/15 | 5 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 14 | 1 | 0 | ||
| 12/13 | 21 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 12, 2020 | Melbourne City từ Melbourne Victory | Tự do |
| 25 thg 7, 2019 | Melbourne Victory từ Urawa | |
| 5 thg 3, 2018 | Urawa từ Newcastle Jets | |
| 19 thg 7, 2016 | Newcastle Jets từ Negeri Sembilan | |
| 1 thg 1, 2016 | Negeri Sembilan từ Melbourne Victory |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| A-League Men2024/2025, 2020/2021, 2014/2015 | 3 | 2 |
| Emperor Cup2018 | 1 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 5 thg 11, 2024 | đang tiếp diễn | 701 |
| Chấn thương gân Achilles | 28 thg 3, 2024 | 2 thg 8, 2024 | 128 |
| Chấn thương bàn chân | 6 thg 9, 2023 | 11 thg 1, 2024 | 128 |
| Chấn thương vai | 22 thg 6, 2018 | 25 thg 6, 2018 | 4 |