A. Lô
Hậu vệ ·
Laval
A. Lô, Laval, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
483Phút
6.65Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 20 / 31
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.65 | |
| 25/26 | 27 | 1 | 0 | 6.66 | |
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 6 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 31 | 6 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 13 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Laval từ Amiens SC | Chuyển nhượng |
| 5 thg 8, 2025 | Amiens SC từ FC Metz | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | FC Metz II từ SO Cholet | |
| 1 thg 7, 2022 | FC Metz từ SO Cholet | |
| 1 thg 7, 2021 | SO Cholet từ FC Metz | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2020 | Seraing United từ FC Metz | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Play-offs 1/22021 | 1 | |
| Ligue 2 | 1 | |
| Challenger Pro League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 15 thg 5, 2025 | 17 thg 5, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 31 thg 1, 2025 | 3 thg 4, 2025 | 63 |
| Chấn thương | 27 thg 10, 2023 | 10 thg 11, 2023 | 15 |
| Treo giò | 25 thg 8, 2023 | 27 thg 8, 2023 | 3 |