A. Karapetyan

A. Karapetyan

Tiền đạo · Armenia

Sinh 23 tháng 12, 1987 (38) · Armenia · 184 cm · 87 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Karapetyan — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
22/23 Armenia · Friendlies 0 0 0
21/22 FC Noah · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 13 4 0
20/21 FC Ararat-Armenia · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 12 4 0
19/20 PFC Sochi · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 22 2 0 6.63
18/19 Armenia · UEFA Nations League 2 2 0
17/18 FC Progrès Niederkorn · UEFA Europa League 4 0 0
14/15 F91 Dudelange · UEFA Champions League 2 0 0

Chuyển nhượng 9

A. Karapetyan — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 9, 2022 Pyunik Yerevan từ FC Alashkert Tự do
1 thg 7, 2021 FC Noah từ FC Ararat-Armenia Tự do
5 thg 2, 2021 FC Ararat-Armenia từ Tambov Tự do
3 thg 8, 2020 Tambov từ PFC Sochi Tự do
12 thg 7, 2019 PFC Sochi từ FC Progrès Niederkorn Tự do
31 thg 5, 2017 FC Progrès Niederkorn từ Victoria Rosport Tự do
1 thg 7, 2015 SSV Jahn Regensburg từ F91 Dudelange
1 thg 7, 2014 F91 Dudelange từ Grevenmacher
1 thg 1, 2014 Grevenmacher từ F91 Dudelange
Trang trận đấu