A. Harzi

A. Harzi

Tiền vệ · Al Riffa

Sinh 1 tháng 3, 1995 (31) · Tunisia

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Harzi — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Al Riffa · Bahraini Premier League 0 0 0
23/24 Khalidiya · Cúp AFC 1 0 0
22/23 Khalidiya · Bahraini Premier League 0 4 0
21/22 CS Sfaxien · Ligue 1 31 11 0
20/21 CS Sfaxien · Ligue 1 27 8 0
19/20 CS Sfaxien · Ligue 1 23 4 0
18/19 CS Sfaxien · Ligue 1 29 3 0
17/18 CS Sfaxien · Ligue 1 6 1 0
16/17 JS Kairouanaise · Ligue 1 26 6 0
15/16 JS Kairouanaise · Ligue 1 26 2 0
14/15 JS Kairouanaise · Ligue 1 2 0 0

Chuyển nhượng 7

A. Harzi — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
28 thg 1, 2026 Club Africain từ US Monastirienne Chuyển nhượng
28 thg 1, 2026 Club Africain từ Monastir Chuyển nhượng
27 thg 1, 2026 Club Africain từ US Monastirienne Chuyển nhượng
10 thg 7, 2024 US Monastirienne từ Al Riffa Tự do
10 thg 7, 2024 Monastir từ Al Riffa Tự do
28 thg 7, 2022 Khalidiya từ CS Sfaxien
5 thg 7, 2017 CS Sfaxien từ JS Kairouanaise
Trang trận đấu