A. Harzi
Tiền vệ ·
Al Riffa
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 4 | 0 | ||
| 21/22 | 31 | 11 | 0 | ||
| 20/21 | 27 | 8 | 0 | ||
| 19/20 | 23 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 29 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 26 | 6 | 0 | ||
| 15/16 | 26 | 2 | 0 | ||
| 14/15 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 28 thg 1, 2026 | Club Africain từ US Monastirienne | Chuyển nhượng |
| 28 thg 1, 2026 | Club Africain từ Monastir | Chuyển nhượng |
| 27 thg 1, 2026 | Club Africain từ US Monastirienne | Chuyển nhượng |
| 10 thg 7, 2024 | US Monastirienne từ Al Riffa | Tự do |
| 10 thg 7, 2024 | Monastir từ Al Riffa | Tự do |
| 28 thg 7, 2022 | Khalidiya từ CS Sfaxien | |
| 5 thg 7, 2017 | CS Sfaxien từ JS Kairouanaise |