A. Fábry

A. Fábry

Tiền vệ · CS Corvinul Hunedoara

A. Fábry, CS Corvinul Hunedoara, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 2, trận: 12.

Sinh 1 tháng 3, 1997 (29) · Slovakia · 177 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
2Kiến tạo
907Phút
6.93Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
18 (6)
Chuyền chính xác
84%
Tranh chấp thắng
30 / 66

Sự nghiệp

A. Fábry — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 CS Corvinul Hunedoara · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 12 1 2 6.93
24/25 FC Universitatea Cluj · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 7 1 1 6.76
22/23 MFK Skalica · Super Liga 33 12 0
21/22 ŠKF Sereď · Super Liga 11 1 0
20/21 ŠKF Sereď · Super Liga 16 3 0
19/20 FC DAC 1904 Dunajská Streda · Super Liga 24 3 0
18/19 Nitra · Super Liga 16 7 0

Chuyển nhượng 10

A. Fábry — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 CS Corvinul Hunedoara từ FC Universitatea Cluj Tự do
10 thg 2, 2025 FC Universitatea Cluj từ Uta Arad Tự do
28 thg 6, 2023 Uta Arad từ MFK Skalica
15 thg 6, 2022 MFK Skalica từ ŠKF Sereď
5 thg 2, 2022 ŠKF Sereď từ FC DAC 1904 Dunajská Streda Cho mượn
1 thg 7, 2021 FC DAC 1904 Dunajská Streda từ ŠKF Sereď
23 thg 1, 2021 ŠKF Sereď từ FC DAC 1904 Dunajská Streda Cho mượn
1 thg 8, 2020 FC DAC 1904 Dunajská Streda từ FK Jablonec
6 thg 8, 2019 FC DAC 1904 Dunajská Streda từ FK Jablonec Cho mượn
4 thg 1, 2019 FK Jablonec từ Nitra

Danh hiệu1

A. Fábry — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
U19 League2016/20171
The Atlantic Cup1
2. liga1
Trang trận đấu