A. Andersson

A. Andersson

Tiền vệ · Orgryte IS

A. Andersson, Orgryte IS, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 9.

Sinh 11 tháng 11, 1996 (29) · Thụy Điển · 178 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
1Kiến tạo
745Phút
6.61Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (3)
Chuyền chính xác
70%
Tranh chấp thắng
22 / 47

Sự nghiệp

A. Andersson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Orgryte IS · Allsvenskan 9 1 1 6.61
25/26 Aalborg · DBU Pokalen 13 0 0 6.62
24/25 Lyngby · Danish Superliga 10 0 0 6.62
23/24 Randers FC · Danish Superliga 0 0 0
22/23 Randers FC · Danish Superliga 28 2 3 7.02
21/22 Rosenborg BK · Giải vô địch bóng đá Na Uy 35 1 4 6.79
20/21 BK Häcken · Allsvenskan 25 1 0 6.74
19/20 BK Häcken · Allsvenskan 34 2 2 7.00
18/19 BK Häcken · Allsvenskan 27 0 1 6.98
17/18 BK Häcken · Allsvenskan 8 1 2 6.95
16/17 BK Häcken · Allsvenskan 16 1 0 6.62

Chuyển nhượng 8

A. Andersson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
6 thg 7, 2026 Orgryte IS từ Aalborg Tự do
5 thg 7, 2026 Orgryte IS từ Aalborg Tự do
1 thg 9, 2025 Aalborg từ Lyngby Tự do
29 thg 6, 2025 Aalborg từ Lyngby Tự do
3 thg 2, 2025 Lyngby từ Rosenborg BK Tự do
1 thg 7, 2023 Rosenborg BK từ Randers FC
20 thg 6, 2022 Randers FC từ Rosenborg BK Tự do
11 thg 1, 2021 Rosenborg BK từ BK Häcken Tự do

Danh hiệu1

A. Andersson — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Svenska Cupen2015/20161
Trang trận đấu