Valour
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Forge

Valour vs Forge

Tỷ số chung cuộc: Valour 0-5 Forge tại Canadian Premier League, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 2, hòa 2, Forge thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 12
Phong độ
LLDLW Valour
WWLDD Forge
  1. 9' 0-1 B. Wright · D. Nimick
  2. 15' 0-2 B. Wright · D. Nimick
  3. 29' R. Rama
  4. 34' B. Figueiredo
  5. 35' A. Achinioti-Jonsson
  6. 45' 0-3 B. Wright11m
  7. HT0-3
  8. 46' S. Mlah B. Figueiredo
  9. 46' J. Faria X. Venancio
  10. 57' M. Morgan R. Alarcon
  11. 57' E. Pop D. Ressurreicao
  12. 69' 0-4 N. Ampomah · M. Babouli
  13. 71' D. Choiniere H. Massunda
  14. 72' K. Kane N. Ampomah
  15. 76' M. Filion B. Wright
  16. 77' N. Jensen A. Achinioti-Jonsson
  17. 77' 0-5 Z. Fernandezphản lưới
  18. 78' B. Paton A. Hojabrpour
  19. FT0-5

Đội hình

Valour HLV: Phillip Dos Santos
  1. 1E. Himaras
  2. 13Z. Fernandez
  3. 2R. Alarcon▼ 57'
  4. 5K. Egwu
  5. 3R. Romeo
  6. 28B. Figueiredo▼ 46'
  7. 11K. Twardek
  8. 27R. Ohin
  9. 7K. Williams
  10. 8D. Ressurreicao▼ 57'
  11. 20X. Venancio▼ 46'

Dự bị 7

  1. 50J. Viscosi
  2. 21M. Morgan▲ 57'
  3. 19J. Layne
  4. 9E. Pop▲ 57'
  5. 64S. Mlah▲ 46'
  6. 17J. Faria▲ 46'
  7. 12Y. W. Wandje Djomze
Forge HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat
  2. 24R. Rama
  3. 3M. Jevremovic
  4. 13A. Achinioti-Jonsson▼ 77'
  5. 5D. Nimick
  6. 81M. Owolabi-Belewu
  7. 11N. Ampomah▼ 72'
  8. 21A. Hojabrpour▼ 78'
  9. 9B. Wright▼ 76'
  10. 18M. Babouli
  11. 17H. Massunda▼ 71'

Dự bị 7

  1. 36D. Bontis
  2. 6B. Paton▲ 78'
  3. 7D. Choiniere▲ 71'
  4. 10K. Bekker
  5. 12M. Filion▲ 76'
  6. 16K. Kane▲ 72'
  7. 22N. Jensen▲ 77'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

31Trận đấu37
39Ghi được60
66Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu