Valour vs Forge
Tỷ số chung cuộc: Valour 0-1 Forge tại Canadian Premier League, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 2, hòa 2, Forge thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 12
- Sân vận động
- Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- WWLDD Forge
- 36' 0-1 N. Jensen · K. Bekker
- HT0-1
- 57' ▲ R. Ohin ▼ J. Sanchez
- 58' ▲ J. Swibel ▼ A. Binate
- 71' ▲ J. Faria ▼ Diogo Ressurreição
- 72' ▲ N. Ampomah ▼ A. Kone
- 72' ▲ V. Klonaridis ▼ D. Choinière
- 86' Alessandro Hojabrpour
- 87' ▲ S. Mlah ▼ Roberto Alarcón
- 90'+1 Beni Badibanga
- 90' ▲ D. Samuel ▼ K. Bekker
- 90' ▲ M. Schiavoni ▼ N. Jensen
- FT0-1
Đội hình
- 50J. Viscosi 6.9
- 2Roberto Alarcón ▼ 87' 7.2
- 13T. Mourdoukoutas 7.3
- 23G. Facchineri 6.9
- 30T. Antonoglou 7.9
- 25L. Kwemi 7.3
- 8J. Sanchez ▼ 57' 6.7
- 6D. Campbell 6.3
- 19A. Binate ▼ 58' 7.0
- 10S. Hundal 6.3
- 20Diogo Ressurreição ▼ 71' 6.6
Dự bị 7
- 27R. Ohin ▲ 57' 7.0
- 9J. Swibel ▲ 58' 6.3
- 17J. Faria ▲ 71' 6.3
- 64S. Mlah ▲ 87' 6.9
- 3J. Haynes
- 11N. Verhoeven
- 1D. Murasiranwa
- 16J. Koleilat 7.3
- 2M. Duncan 7.2
- 13A. Achinioti-Jönsson 7.5
- 23G. Metusala 7.0
- 17D. Parra 7.7
- 21A. Hojabrpour 7.5
- 10K. Bekker ⇢ ▼ 90' 7.6
- 7D. Choinière ▼ 72' 6.9
- 22N. Jensen ⚽ ▼ 90' 7.7
- 39B. Badibanga 7.6
- 41A. Kone ▼ 72' 6.7
Dự bị 7
- 11N. Ampomah ▲ 72' 6.3
- 27V. Klonaridis ▲ 72' 6.3
- 4D. Samuel ▲ 90'
- 88M. Schiavoni ▲ 90'
- 29C. Kalongo
- 9J. Hamilton
- 26O. Benítez
Thống kê
00⚑6
⚑920
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm19
4Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn9
6Phạt góc9
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
428Chuyền bóng448
356Chuyền chính xác380
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu38
31Ghi được57
49Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai32