Forge
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Valour

Forge vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Forge 1-1 Valour tại Canadian Premier League, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 2, Valour thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 7
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
LLDLW Valour
  1. 16' E. Mzoughi M. de Brienne
  2. 45'+1 K. Poku D. Samuel
  3. 45'+3 K. Cela D. Gutiérrez
  4. HT0-0
  5. 63' A. Novak A. Jean-Baptiste
  6. 66' T. Campbell · D. Choinière 1-0
  7. 71' Eskander Mzoughi
  8. 75' W. Pacius T. Campbell
  9. 76' M. Duncan T. Borges
  10. 82' Dante Campbell
  11. 84' A. Sissoko D. Choinière
  12. 85' 1-1 K. Cela · K. Williams
  13. 89' Andy Baquero
  14. FT1-1

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 1T. Henry
  2. 24R. Rama
  3. 13A. Achinioti-Jönsson
  4. 23G. Métusala
  5. 4D. Samuel▼ 45'
  6. 22N. Jensen
  7. 21A. Hojabrpour
  8. 10K. Bekker
  9. 7D. Choinière▼ 84'
  10. 14T. Campbell▼ 75'
  11. 19T. Borges▼ 76'

Dự bị 7

  1. 20K. Poku▲ 45'
  2. 17W. Pacius▲ 75'
  3. 2M. Duncan▲ 76'
  4. 33A. Sissoko▲ 84'
  5. 42E. Marmolejo
  6. 64K. Kane
  7. 36D. Firek
Valour Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Dos Santos
  1. 99R. Yesli
  2. 4G. Pianelli
  3. 35A. Jean-Baptiste▼ 63'
  4. 6D. Campbell
  5. 2A. Baquero
  6. 8D. Gutiérrez▼ 45'
  7. 21M. Polisi
  8. 22M. de Brienne▼ 16'
  9. 11J. Ulloa
  10. 7K. Williams
  11. 24P. Niyongabire

Dự bị 7

  1. 19E. Mzoughi▲ 16'
  2. 18K. Cela▲ 45'
  3. 23A. Novak▲ 63'
  4. 1J. Tisseur
  5. 3J. Haynes
  6. 5A. Samaké
  7. 10K. Rendón

Thống kê

009
230
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm5
4Trúng đích2
8Chệch đích1
7Bị chặn2
9Phạt góc2
4Việt vị5
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
547Chuyền bóng288
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
28 46 - 27 +19 55
2
Forge
28 39 - 32 +7 42
3
HFX Wanderers FC
28 39 - 32 +7 42
4
Pacific FC
28 42 - 35 +7 40
5
York United
28 35 - 44 -9 38
6
Atlético Ottawa
28 38 - 34 +4 36
7
Vancouver FC
28 28 - 50 -22 29
8
Valour
28 25 - 38 -13 26

So sánh

33Trận đấu29
47Ghi được26
37Thủng lưới41
1.42Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu