Dangkor Senchey
6 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
National Defense

Dangkor Senchey vs National Defense

Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 6-0 National Defense tại C-League, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 4, hòa 2, National Defense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DDLWD Dangkor Senchey
WLLLL National Defense
  1. 30' J. Rodrigues 1-0
  2. 43' S. Soung
  3. HT1-0
  4. 46' U. Samura C. Sek
  5. 46' S. Nat S. Kataoka
  6. 46' K. Yim H. Mizuno
  7. 46' F. Tep S. Murata
  8. 46' S. Chun T. Taniguchi
  9. 46' S. Sreng R. Kinoshita
  10. 56' D. Long S. Kang
  11. 57' T. Sam Ol 2-0
  12. 67' Bruno Ernandes L. Diakite
  13. 70' S. Un · Bruno Ernandes 3-0
  14. 75' S. Voeurn S. Phork
  15. 75' M. Ya S. Akiba
  16. 82' Bruno Ernandes · S. Hav 4-0
  17. 86' D. Long 5-0
  18. 90' S. Hav · Bruno Ernandes 6-0
  19. FT6-0

Đội hình

Dangkor Senchey
  1. 56R. Soeun
  2. 15S. Phork ▼ 75'
  3. 10Onda Sonosuke
  4. 2C. Sek ▼ 46'
  5. 18T. Sam Ol
  6. 8S. Un
  7. 20J. Rodrigues
  8. 13S. Akiba ▼ 75'
  9. 7S. Hav
  10. 77L. Diakite ▼ 67'
  11. 9S. Kang ▼ 56'

Dự bị 10

  1. 1P. Neang
  2. 5U. Samura ▲ 46'
  3. 12T. Sonn
  4. 96S. Voeurn ▲ 75'
  5. 11D. Long ▲ 56'
  6. 16M. Ya ▲ 75'
  7. 25M. Long
  8. 19M. Soun
  9. 29B. Morn
  10. 99Bruno Ernandes ▲ 67'
National Defense
  1. 22S. Um
  2. 2O. Vinun
  3. 15V. Suk
  4. 6T. Taniguchi ▼ 46'
  5. 5S. Soung
  6. 3P. Vorn
  7. 8H. Mizuno ▼ 46'
  8. 14S. Murata ▼ 46'
  9. 50S. Kataoka ▼ 46'
  10. 10R. Kinoshita ▼ 46'
  11. 24N. Khorn

Dự bị 10

  1. 1L. Mat
  2. 11S. Nat ▲ 46'
  3. 99R. Buth
  4. 17K. Yim ▲ 46'
  5. 19P. Leang
  6. 20F. Tep ▲ 46'
  7. 9V. Ekejiuba
  8. 12S. Chun ▲ 46'
  9. 23S. Sreng ▲ 46'
  10. 31R. Maeda

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
33Ghi được28
65Thủng lưới76
1.14Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu