Dangkor Senchey
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
National Defense

Dangkor Senchey vs National Defense

Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 3-0 National Defense tại C-League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 4, hòa 2, National Defense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 21
Phong độ
DDLWD Dangkor Senchey
WLLLL National Defense
  1. 23' V. Suk
  2. 26' S. Akiba
  3. HT0-0
  4. 46' S. Un S. Kang
  5. 46' S. Phork S. Akiba
  6. 60' S. Hav · Bruno Ernandes 1-0
  7. 66' P. Leang S. Ahmath
  8. 66' O. Vinun S. Soung
  9. 68' M. Nho N. Khorn
  10. 72' T. Sonn M. Long
  11. 77' D. Long Bruno Ernandes
  12. 80' K. Yim F. Tep
  13. 80' P. Yang H. Mizuno
  14. 86' C. Chea C. Sek
  15. 89' S. Un · S. Hav 2-0
  16. 90' S. Hav · S. Un 3-0
  17. 90'+2 O. Vinun
  18. FT3-0

Đội hình

Dangkor Senchey
  1. 56R. Soeun
  2. 25M. Long ▼ 72'
  3. 10Onda Sonosuke
  4. 2C. Sek ▼ 86'
  5. 16M. Ya
  6. 20J. Rodrigues
  7. 5U. Samura
  8. 99Bruno Ernandes ▼ 77'
  9. 13S. Akiba ▼ 46'
  10. 7S. Hav
  11. 9S. Kang ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 22K. Ly
  2. 4C. Chea ▲ 86'
  3. 12T. Sonn ▲ 72'
  4. 24S. Chhom
  5. 96S. Voeurn
  6. 8S. Un ▲ 46'
  7. 11D. Long ▲ 77'
  8. 15S. Phork ▲ 46'
  9. 14R. Reaksa
  10. 19M. Soun
National Defense
  1. 1L. Mat
  2. 5S. Soung ▼ 66'
  3. 15V. Suk
  4. 50S. Kataoka
  5. 6T. Taniguchi
  6. 3P. Vorn
  7. 20F. Tep ▼ 80'
  8. 8H. Mizuno ▼ 80'
  9. 14S. Murata
  10. 24N. Khorn ▼ 68'
  11. 28S. Ahmath ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 30N. Mao
  2. 2O. Vinun ▲ 66'
  3. 4P. Yang ▲ 80'
  4. 11S. Nat
  5. 16S. Touch
  6. 32M. Chhun
  7. 77M. Nho ▲ 68'
  8. 7P. Mao
  9. 17K. Yim ▲ 80'
  10. 19P. Leang ▲ 66'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
33Ghi được28
65Thủng lưới76
1.14Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu