National Defense
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Dangkor Senchey

National Defense vs Dangkor Senchey

Tỷ số chung cuộc: National Defense 1-3 Dangkor Senchey tại C-League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: National Defense thắng 4, hòa 2, Dangkor Senchey thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 10
Phong độ
WLLLL National Defense
DDLWD Dangkor Senchey
  1. 37' R. Kinoshita · S. Murata 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' S. Keo
  4. 62' 1-1 Bruno Ernandes · T. Sam Ol
  5. 65' S. Un J. Rodrigues
  6. 65' D. Long M. Soun
  7. 65' M. Ya T. Phem
  8. 66' P. Vorn S. Sreng
  9. 66' S. Soung U. Sa
  10. 75' V. Ekejiuba R. Maeda
  11. 75' B. Morn M. Long
  12. 80' 1-2 S. Hav
  13. 81' N. E. Chinonso C. Sek
  14. 83' P. Mao N. Khorn
  15. 89' V. Ekejiuba
  16. 90' 1-3 B. Morn · Bruno Ernandes
  17. FT1-3

Đội hình

National Defense
  1. 1L. Mat
  2. 50S. Kataoka
  3. 6T. Taniguchi
  4. 4P. Yang
  5. 29U. Sa ▼ 66'
  6. 8H. Mizuno
  7. 14S. Murata
  8. 24N. Khorn ▼ 83'
  9. 31R. Maeda ▼ 75'
  10. 23S. Sreng ▼ 66'
  11. 10R. Kinoshita

Dự bị 10

  1. 2O. Vinun
  2. 3P. Vorn ▲ 66'
  3. 5S. Soung ▲ 66'
  4. 7P. Mao ▲ 83'
  5. 9V. Ekejiuba ▲ 75'
  6. 11S. Nat
  7. 20F. Tep
  8. 25D. Thorng
  9. 30N. Mao
  10. 99R. Buth
Dangkor Senchey
  1. 22K. Ly
  2. 18T. Sam Ol
  3. 3S. Keo
  4. 2C. Sek ▼ 81'
  5. 25M. Long ▼ 75'
  6. 45T. Phem ▼ 65'
  7. 20J. Rodrigues ▼ 65'
  8. 7S. Hav
  9. 10Onda Sonosuke
  10. 19M. Soun ▼ 65'
  11. 99Bruno Ernandes

Dự bị 10

  1. 8S. Un ▲ 65'
  2. 11D. Long ▲ 65'
  3. 16M. Ya ▲ 65'
  4. 1P. Neang
  5. 29B. Morn ▲ 75'
  6. 12T. Sonn
  7. 15S. Phork
  8. 17N. E. Chinonso ▲ 81'
  9. 24S. E. Ouk
  10. 55Gabriel Silva

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
28Ghi được33
76Thủng lưới65
0.97Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu