Nagaworld FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Kompong Dewa

Nagaworld FC vs Kompong Dewa

Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 1-3 Kompong Dewa tại C-League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 2, hòa 0, Kompong Dewa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DLLLD Nagaworld FC
WWLLD Kompong Dewa
  1. 15' K. San
  2. 30' 0-1 Ricardo Lima · B. San
  3. 38' B. San
  4. 44' 0-2 Ricardo Lima
  5. HT0-2
  6. 49' N. Choeun · Y. Minagawa 1-2
  7. 51' A. Zogbe
  8. 54' Mateus Barbosa S. Zaky
  9. 54' A. Lucas K. San
  10. 55' V. Voeun R. Mon
  11. 63' 1-3 P. Dy
  12. 73' O. Keo B. San
  13. 75' S. O. Im Y. Minagawa
  14. 76' P. Phoy S. Sos
  15. 83' P. Sri Patrick Nonato
  16. 90'+3 O. Keo
  17. 90'+2 B. Chhong S. Chea
  18. FT1-3

Đội hình

Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 22S. Usarphea
  2. 2S. Chea ▼ 90'
  3. 75Mateus Martins
  4. 45A. Zogbe
  5. 7S. Nen
  6. 12S. Sos ▼ 76'
  7. 17Wisney
  8. 16N. Choeun
  9. 79P. Sokha
  10. 9Y. Minagawa ▼ 75'
  11. 25China

Dự bị 8

  1. 4B. Chhong ▲ 90'
  2. 5V. Hout
  3. 21K. Ret
  4. 6S. It
  5. 10S. Kouch
  6. 27S. Nat
  7. 29P. Phoy ▲ 76'
  8. 19S. O. Im ▲ 75'
Kompong Dewa HLV: Alex Dorado
  1. 28Dida
  2. 5S. Zaky ▼ 54'
  3. 65V. Vong
  4. 4Ricardo Lima
  5. 18S. San
  6. 66P. Dy
  7. 20A. Mirzaev
  8. 23B. San ▼ 73'
  9. 10K. San ▼ 54'
  10. 7R. Mon ▼ 55'
  11. 9Patrick Nonato ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 1C. Kim
  2. 3Mateus Barbosa ▲ 54'
  3. 15R. Lo
  4. 27S. Pen
  5. 91S. Soun
  6. 8A. Lucas ▲ 54'
  7. 11V. Voeun ▲ 55'
  8. 12P. Sri ▲ 83'
  9. 13L. Givary
  10. 24O. Keo ▲ 73'

Thống kê

10
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
42Ghi được43
39Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu