Kompong Dewa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Nagaworld FC

Kompong Dewa vs Nagaworld FC

Tỷ số chung cuộc: Kompong Dewa 0-2 Nagaworld FC tại C-League, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kompong Dewa thắng 2, hòa 0, Nagaworld FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
WWLLD Kompong Dewa
DLLLD Nagaworld FC
  1. HT0-0
  2. 46' K. San P. Sri
  3. 46' N. Choeun R. Ky
  4. 51' Mateus Barbosa
  5. 55' 0-1 China · N. Choeun
  6. 59' S. Chea S. Nen
  7. 61' V. Voeun R. Mon
  8. 66' Wisney
  9. 74' A. Lucas P. Dy
  10. 74' Patrick Nonato B. San
  11. 80' Luquinha Wisney
  12. 81' A. Zogbe
  13. 85' 0-2 Luquinha · China
  14. 87' K. In
  15. 89' V. Vong S. Chan
  16. 89' S. Kouch T. Vann
  17. 89' K. Ret P. Sokha
  18. 90'+5 L. Reth
  19. FT0-2

Đội hình

Kompong Dewa HLV: Alex Dorado
  1. 28Dida
  2. 32K. In
  3. 3Mateus Barbosa
  4. 4Ricardo Lima
  5. 6S. Chan ▼ 89'
  6. 12P. Sri ▼ 46'
  7. 20A. Mirzaev
  8. 23B. San ▼ 74'
  9. 66P. Dy ▼ 74'
  10. 7R. Mon ▼ 61'
  11. 54V. Mon

Dự bị 10

  1. 1C. Kim
  2. 5S. Zaky
  3. 8A. Lucas ▲ 74'
  4. 9Patrick Nonato ▲ 74'
  5. 10K. San ▲ 46'
  6. 11V. Voeun ▲ 61'
  7. 13L. Givary
  8. 18S. San
  9. 27S. Pen
  10. 65V. Vong ▲ 89'
Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 24R. Ky ▼ 46'
  3. 7S. Nen ▼ 59'
  4. 75Mateus Martins
  5. 45A. Zogbe
  6. 79P. Sokha ▼ 89'
  7. 8T. Vann ▼ 89'
  8. 17Wisney ▼ 80'
  9. 11Lucas Venuto
  10. 9Y. Minagawa
  11. 25China

Dự bị 10

  1. 2S. Chea ▲ 59'
  2. 4B. Chhong
  3. 6S. It
  4. 10S. Kouch ▲ 89'
  5. 16N. Choeun ▲ 46'
  6. 18S. Thouth
  7. 19S. O. Im
  8. 20Luquinha ▲ 80'
  9. 21K. Ret ▲ 89'
  10. 29P. Phoy

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
43Ghi được42
45Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu