Nagaworld FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kompong Dewa

Nagaworld FC vs Kompong Dewa

Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 1-2 Kompong Dewa tại C-League, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 2, hòa 0, Kompong Dewa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 4
Phong độ
DLLLD Nagaworld FC
WWLLD Kompong Dewa
  1. 27' Luquinha · Y. Minagawa 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' 1-1 Mateus Barbosa
  4. 59' B. San A. Mustapha
  5. 67' T. Vann Wisney
  6. 67' P. Ean China
  7. 76' 1-2 Mateus Barbosa · V. Mon
  8. 77' L. Givary V. Mon
  9. 77' O. Keo V. Voeun
  10. 80' N. Choeun S. Chea
  11. 83' S. San Patrick Nonato
  12. 83' P. Hang P. Dy
  13. 88' S. O. Im Luquinha
  14. 88' A. Zogbe B. Chhong
  15. 90'+3 Yellow Card
  16. 90'+3 Red Card
  17. FT1-2

Đội hình

Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 2S. Chea▼ 80'
  3. 7S. Nen
  4. 4B. Chhong▼ 88'
  5. 79P. Sokha
  6. 25China▼ 67'
  7. 12S. Sos
  8. 17Wisney▼ 67'
  9. 20Luquinha▼ 88'
  10. 9Y. Minagawa
  11. 11Lucas Venuto

Dự bị 10

  1. 8T. Vann▲ 67'
  2. 10S. Kouch
  3. 16N. Choeun▲ 80'
  4. 18S. Thouth
  5. 19S. O. Im▲ 88'
  6. 21K. Ret
  7. 23P. Ean▲ 67'
  8. 27S. Nat
  9. 29P. Phoy
  10. 45A. Zogbe▲ 88'
Kompong Dewa HLV: Alex Dorado
  1. 28Dida
  2. 5S. Zaky
  3. 3Mateus Barbosa
  4. 65V. Vong
  5. 6S. Chan
  6. 66P. Dy▼ 83'
  7. 12P. Sri
  8. 17A. Mustapha▼ 59'
  9. 54V. Mon▼ 77'
  10. 11V. Voeun▼ 77'
  11. 9Patrick Nonato▼ 83'

Dự bị 10

  1. 1C. Kim
  2. 2S. Noy
  3. 13L. Givary▲ 77'
  4. 14R. Ky
  5. 15R. Lo
  6. 18S. San▲ 83'
  7. 23B. San▲ 59'
  8. 24O. Keo▲ 77'
  9. 25P. Hang▲ 83'
  10. 27S. Pen

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
42Ghi được43
39Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu