Dangkor Senchey
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Visakha FC

Dangkor Senchey vs Visakha FC

Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 1-2 Visakha FC tại C-League, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 2, hòa 1, Visakha FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DDLWD Dangkor Senchey
WWWWW Visakha FC
  1. 35' 0-1 Park Jung-Bin · N. Oppong
  2. 38' K. Tha
  3. HT0-1
  4. 46' S. Hav D. Long
  5. 46' T. Sam Ol M. Ya
  6. 46' S. In K. Tha
  7. 57' C. Ken S. Ouk
  8. 58' L. Diakite 1-1
  9. 66' M. Chheng Lucas Dias
  10. 66' P. Lim N. Oppong
  11. 69' M. Long T. Sonn
  12. 79' Bruno Ernandes C. Sek
  13. 80' C. Ken
  14. 87' 1-2 K. Sin · S. Allardice
  15. FT1-2

Đội hình

Dangkor Senchey
  1. 1P. Neang
  2. 12T. Sonn ▼ 69'
  3. 15S. Phork
  4. 2C. Sek ▼ 79'
  5. 16M. Ya ▼ 46'
  6. 10Onda Sonosuke
  7. 11D. Long ▼ 46'
  8. 8S. Un
  9. 20J. Rodrigues
  10. 13S. Akiba
  11. 77L. Diakite

Dự bị 9

  1. 21S. Chea
  2. 96S. Voeurn
  3. 25M. Long ▲ 69'
  4. 7S. Hav ▲ 46'
  5. 14R. Reaksa
  6. 18T. Sam Ol ▲ 46'
  7. 19M. Soun
  8. 29B. Morn
  9. 99Bruno Ernandes ▲ 79'
Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 1S. Keo
  2. 27S. Ouk ▼ 57'
  3. 5R. Sor
  4. 2V. Jagodinskis
  5. 99N. Leng
  6. 48S. Allardice
  7. 34K. Tha ▼ 46'
  8. 11K. Sin
  9. 70Lucas Dias ▼ 66'
  10. 30N. Oppong ▼ 66'
  11. 9Park Jung-Bin

Dự bị 10

  1. 77K. Hul
  2. 19M. Chheng ▲ 66'
  3. 25C. Ken ▲ 57'
  4. 26S. Chan
  5. 8L. Kong
  6. 23S. In ▲ 46'
  7. 42C. Sorn
  8. 79S. Phan
  9. 82C. Koem
  10. 17P. Lim ▲ 66'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
33Ghi được57
65Thủng lưới31
1.14Bàn thắng mỗi trận1.97
3Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu