Visakha FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dangkor Senchey

Visakha FC vs Dangkor Senchey

Tỷ số chung cuộc: Visakha FC 2-0 Dangkor Senchey tại C-League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Visakha FC thắng 6, hòa 1, Dangkor Senchey thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Sân vận động
Prince Stadium, Phnom Penh
Phong độ
WWWWW Visakha FC
DDLWD Dangkor Senchey
  1. 4' S. Sin · Lucas Dias 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Un S. Voeurn
  4. 52' P. Ivelja
  5. 59' C. Chea C. Sek
  6. 59' B. Morn D. Long
  7. 59' Bruno Ernandes S. Kang
  8. 61' S. Sin N. Leng
  9. 61' N. Oppong R. Sor
  10. 71' M. Soun T. Sam Ol
  11. 73' C. Ken P. Ivelja
  12. 76' N. Oppong · C. Ken 2-0
  13. 88' T. Kimheng Lucas Dias
  14. FT2-0

Đội hình

Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 1S. Keo
  2. 27S. Ouk
  3. 20S. Sin
  4. 19M. Chheng
  5. 99N. Leng ▼ 61'
  6. 48S. Allardice
  7. 34K. Tha
  8. 70Lucas Dias ▼ 88'
  9. 11K. Sin
  10. 5R. Sor ▼ 61'
  11. 15P. Ivelja ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 77K. Hul
  2. 42C. Sorn
  3. 25C. Ken ▲ 73'
  4. 23S. In
  5. 88S. Sin ▲ 61'
  6. 82C. Koem
  7. 7T. Kimheng ▲ 88'
  8. 8L. Kong
  9. 79S. Phan
  10. 30N. Oppong ▲ 61'
Dangkor Senchey
  1. 22K. Ly
  2. 18T. Sam Ol ▼ 71'
  3. 15S. Phork
  4. 2C. Sek ▼ 59'
  5. 96S. Voeurn ▼ 46'
  6. 25M. Long
  7. 7S. Hav
  8. 5U. Samura
  9. 10Onda Sonosuke
  10. 11D. Long ▼ 59'
  11. 9S. Kang ▼ 59'

Dự bị 10

  1. 1P. Neang
  2. 4C. Chea ▲ 59'
  3. 8S. Un ▲ 46'
  4. 12T. Sonn
  5. 16M. Ya
  6. 19M. Soun ▲ 71'
  7. 24S. Chhom
  8. 26S. Pen
  9. 29B. Morn ▲ 59'
  10. 99Bruno Ernandes ▲ 59'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
57Ghi được33
31Thủng lưới65
1.97Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu