Visakha FC vs Dangkor Senchey
Tỷ số chung cuộc: Visakha FC 3-2 Dangkor Senchey tại C-League, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Visakha FC thắng 6, hòa 1, Dangkor Senchey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Vòng 6
- Sân vận động
- Prince Stadium, Phnom Penh
- Phong độ
- WWWWW Visakha FC
- DDLWD Dangkor Senchey
- 16' S. Keo
- 17' Park Jung-Bin · K. Sin 1-0
- 39' C. Ken · Park Jung-Bin 2-0
- HT2-0
- 66' ▲ T. Kimheng ▼ S. Sin
- 66' ▲ Breno Caetano ▼ P. Lim
- 67' 2-1 Bruno Ernandes · Onda Sonosuke
- 74' ▲ M. Soun ▼ D. Long
- 74' ▲ M. Long ▼ S. Un
- 74' ▲ N. E. Chinonso ▼ T. Sonn
- 74' ▲ Gabriel Silva ▼ C. Sek
- 81' ▲ B. Morn ▼ J. Rodrigues
- 86' ▲ L. Kong ▼ A. Mirzaev
- 86' ▲ B. Ochieng ▼ N. Oppong
- 90' S. Ouk
- 90'+4 Yellow Card
- 90' 2-2 Bruno Ernandes · Onda Sonosuke
- 90' B. Ochieng · Breno Caetano 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 77K. Hul
- 27S. Ouk
- 4F. Khan
- 2V. Jagodinskis
- 25C. Ken
- 88S. Sin ▼ 66'
- 11K. Sin
- 28A. Mirzaev ▼ 86'
- 17P. Lim ▼ 66'
- 30N. Oppong ▼ 86'
- 9Park Jung-Bin
Dự bị 10
- 1S. Keo
- 7T. Kimheng ▲ 66'
- 8L. Kong ▲ 86'
- 19M. Chheng
- 22B. Ochieng ▲ 86'
- 23S. In
- 34K. Tha
- 79S. Phan
- 97Breno Caetano ▲ 66'
- 99N. Leng
- 1P. Neang
- 3S. Keo
- 20J. Rodrigues ▼ 81'
- 2C. Sek ▼ 74'
- 16M. Ya
- 12T. Sonn ▼ 74'
- 10Onda Sonosuke
- 18T. Sam Ol
- 8S. Un ▼ 74'
- 11D. Long ▼ 74'
- 99Bruno Ernandes
Dự bị 10
- 14R. Reaksa
- 15S. Phork
- 19M. Soun ▲ 74'
- 22K. Ly
- 24S. E. Ouk
- 25M. Long ▲ 74'
- 45T. Phem
- 29B. Morn ▲ 81'
- 17N. E. Chinonso ▲ 74'
- 55Gabriel Silva ▲ 74'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
29Trận đấu29
57Ghi được33
31Thủng lưới65
1.97Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai23