Visakha FC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Life Sihanoukville

Visakha FC vs Life Sihanoukville

Tỷ số chung cuộc: Visakha FC 2-0 Life Sihanoukville tại C-League, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Visakha FC thắng 6, hòa 0, Life Sihanoukville thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Sân vận động
Old Stadium, Phnom Penh
Phong độ
WWWWW Visakha FC
LDLWW Life Sihanoukville
  1. 14' N. Oppong · P. Lim 1-0
  2. 23' Lucas Dias · C. Ken 2-0
  3. 39' S. In
  4. 45' C. Ken
  5. HT2-0
  6. 46' V. Jagodinskis M. Chheng
  7. 46' S. Allardice S. In
  8. 46' C. Meta T. Phem
  9. 50' K. Asami
  10. 56' S. Sin
  11. 56' C. Vi J. Kim
  12. 56' J. Arthur S. Le
  13. 61' Park Jung-Bin S. Sin
  14. 71' V. Hak
  15. 83' S. Ouk N. Oppong
  16. 89' C. Koem Lucas Dias
  17. 90'+4 L. K. Khem
  18. FT2-0

Đội hình

Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 1S. Keo
  2. 25C. Ken
  3. 5R. Sor
  4. 19M. Chheng ▼ 46'
  5. 99N. Leng
  6. 88S. Sin ▼ 61'
  7. 23S. In ▼ 46'
  8. 70Lucas Dias ▼ 89'
  9. 11K. Sin
  10. 17P. Lim
  11. 30N. Oppong ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 77K. Hul
  2. 2V. Jagodinskis ▲ 46'
  3. 26S. Chan
  4. 27S. Ouk ▲ 83'
  5. 8L. Kong
  6. 9Park Jung-Bin ▲ 61'
  7. 48S. Allardice ▲ 46'
  8. 79S. Phan
  9. 82C. Koem ▲ 89'
  10. 36M. Sitha
Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 1V. Lon
  2. 20U. Devin
  3. 5Gabriel Silva
  4. 93T. Bin
  5. 66V. Vann
  6. 19J. Kim ▼ 56'
  7. 9L. K. Khem
  8. 13K. Asami
  9. 40T. Phem ▼ 46'
  10. 8S. Le ▼ 56'
  11. 10K. Hyeon-su

Dự bị 6

  1. 22C. Ron
  2. 36C. Vi ▲ 56'
  3. 27V. Hak ▲ 71'
  4. 30C. Meta ▲ 46'
  5. 7J. Arthur ▲ 56'
  6. 57C. Savey

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu28
57Ghi được28
31Thủng lưới59
1.97Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu