Life Sihanoukville
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Visakha FC

Life Sihanoukville vs Visakha FC

Tỷ số chung cuộc: Life Sihanoukville 0-2 Visakha FC tại C-League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Life Sihanoukville thắng 0, hòa 0, Visakha FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
LDLWW Life Sihanoukville
WWWWW Visakha FC
  1. 28' P. Ivelja
  2. 31' K. Hyeon-su
  3. 38' 0-1 P. Ivelja · P. Lim
  4. 45'+2 S. Le
  5. HT0-1
  6. 46' 0-2 P. Lim · S. Sin
  7. 55' J. Arthur C. Meta
  8. 63' K. Sin Lucas Dias
  9. 63' R. Sor P. Ivelja
  10. 71' C. Savey S. Le
  11. 76' M. Chheng N. Leng
  12. 85' T. Phem P. Kan
  13. 87' S. Ouk S. Sin
  14. 89' U. Devin
  15. 90'+2 V. Jagodinskis
  16. FT0-2

Đội hình

Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 1V. Lon
  2. 20U. Devin
  3. 5Gabriel Silva
  4. 93T. Bin
  5. 66V. Vann
  6. 6K. Joungho
  7. 19J. Kim
  8. 16P. Kan ▼ 85'
  9. 30C. Meta ▼ 55'
  10. 8S. Le ▼ 71'
  11. 10K. Hyeon-su

Dự bị 7

  1. 22C. Ron
  2. 7J. Arthur ▲ 55'
  3. 36C. Vi
  4. 57C. Savey ▲ 71'
  5. 25C. Say
  6. 27V. Hak
  7. 40T. Phem ▲ 85'
Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 1S. Keo
  2. 25C. Ken
  3. 20S. Sin ▼ 87'
  4. 2V. Jagodinskis
  5. 99N. Leng ▼ 76'
  6. 34K. Tha
  7. 88S. Sin ▼ 87'
  8. 30N. Oppong
  9. 70Lucas Dias ▼ 63'
  10. 17P. Lim
  11. 15P. Ivelja ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 77K. Hul
  2. 27S. Ouk ▲ 87'
  3. 91P. Vreak
  4. 19M. Chheng ▲ 76'
  5. 82C. Koem
  6. 23S. In
  7. 8L. Kong
  8. 7T. Kimheng
  9. 11K. Sin ▲ 63'
  10. 5R. Sor ▲ 63'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

28Trận đấu29
28Ghi được57
59Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu