Life Sihanoukville
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Visakha FC

Life Sihanoukville vs Visakha FC

Tỷ số chung cuộc: Life Sihanoukville 1-3 Visakha FC tại C-League, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Life Sihanoukville thắng 0, hòa 0, Visakha FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 13
Phong độ
LDLWW Life Sihanoukville
WWWWW Visakha FC
  1. 13' V. Vann
  2. 16' 0-1 N. Oppong · P. Ivelja
  3. HT0-1
  4. 52' 0-2 N. Oppong · K. Sin
  5. 58' 0-3 Park Jung-Bin · K. Sin
  6. 65' P. Lim Park Jung-Bin
  7. 65' T. Kimheng S. Allardice
  8. 71' L. K. Khem P. Kea
  9. 72' C. Say
  10. 81' S. Sin P. Ivelja
  11. 82' F. Khan
  12. 85' C. Savey S. Kour
  13. 86' R. Sor N. Oppong
  14. 87' T. Kimhengphản lưới 1-3
  15. 90'+1 J. Kim
  16. FT1-3

Đội hình

Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 25C. Say
  2. 13K. Asami
  3. 5Gabriel Silva
  4. 7J. Arthur
  5. 10K. Hyeon-su
  6. 12S. Kour ▼ 85'
  7. 16P. Kan
  8. 17P. Kea ▼ 71'
  9. 19J. Kim
  10. 66V. Vann
  11. 93T. Bin

Dự bị 9

  1. 22C. Ron
  2. 9L. K. Khem ▲ 71'
  3. 36C. Vi
  4. 6K. Joungho
  5. 27V. Hak
  6. 40T. Phem
  7. 8S. Le
  8. 30C. Meta
  9. 57C. Savey ▲ 85'
Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 77K. Hul
  2. 4F. Khan
  3. 2V. Jagodinskis
  4. 9Park Jung-Bin ▼ 65'
  5. 11K. Sin
  6. 15P. Ivelja ▼ 81'
  7. 27S. Ouk
  8. 30N. Oppong ▼ 86'
  9. 48S. Allardice ▼ 65'
  10. 88S. Sin
  11. 99N. Leng

Dự bị 10

  1. 56R. Soeun
  2. 20S. Sin ▲ 81'
  3. 25C. Ken
  4. 5R. Sor ▲ 86'
  5. 7T. Kimheng ▲ 65'
  6. 23S. In
  7. 34K. Tha
  8. 42C. Sorn
  9. 82C. Koem
  10. 17P. Lim ▲ 65'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

28Trận đấu29
28Ghi được57
59Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu