Kirivong Sok Sen Chey FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dangkor Senchey

Kirivong Sok Sen Chey FC vs Dangkor Senchey

Tỷ số chung cuộc: Kirivong Sok Sen Chey FC 1-1 Dangkor Senchey tại C-League, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kirivong Sok Sen Chey FC thắng 4, hòa 1, Dangkor Senchey thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DLLLL Kirivong Sok Sen Chey FC
DLWDW Dangkor Senchey
  1. 14' E. Azike 1-0
  2. 18' 1-1 J. Rodrigues · M. Soun
  3. 45' L. W. Ndongo
  4. HT1-1
  5. 46' B. Morn D. Long
  6. 46' L. Diakite M. Soun
  7. 49' S. Un
  8. 58' L. Limbu
  9. 58' Bruno Ernandes
  10. 67' S. Hav Bruno Ernandes
  11. 67' T. Sam Ol T. Sonn
  12. 83' O. Ath C. Em
  13. 83' A. Mohamath E. Azike
  14. 83' S. Chhom S. Un
  15. 90'+6 R. Dor L. W. Ndongo
  16. FT1-1

Đội hình

Kirivong Sok Sen Chey FC HLV: Satyasagara Satyasagara
  1. 45S. Sou
  2. 32L. P. Ry
  3. 15S. Ofori
  4. 13H. Chou
  5. 4C. Em ▼ 83'
  6. 27S. Huy
  7. 9D. Kouch
  8. 8L. Limbu
  9. 24V. Sao
  10. 25E. Azike ▼ 83'
  11. 70L. W. Ndongo ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 1M. Touch
  2. 5M. Choung
  3. 12O. Ath ▲ 83'
  4. 6A. Mohamath ▲ 83'
  5. 7S. Roththa
  6. 18R. Dor ▲ 90'
  7. 20D. Sam
  8. 23S. Chea
  9. 62A. Agbodzie
  10. 11S. Orn
Dangkor Senchey
  1. 56R. Soeun
  2. 12T. Sonn ▼ 67'
  3. 15S. Phork
  4. 20J. Rodrigues
  5. 16M. Ya
  6. 10Onda Sonosuke
  7. 11D. Long ▼ 46'
  8. 19M. Soun ▼ 46'
  9. 8S. Un ▼ 83'
  10. 13S. Akiba
  11. 99Bruno Ernandes ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 7S. Hav ▲ 67'
  2. 14R. Reaksa
  3. 18T. Sam Ol ▲ 67'
  4. 22K. Ly
  5. 24S. Chhom ▲ 83'
  6. 25M. Long
  7. 29B. Morn ▲ 46'
  8. 77L. Diakite ▲ 46'
  9. 96S. Kosol

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

28Trận đấu29
30Ghi được33
57Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu