Dangkor Senchey
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kirivong Sok Sen Chey FC

Dangkor Senchey vs Kirivong Sok Sen Chey FC

Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 1-2 Kirivong Sok Sen Chey FC tại C-League, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 5, hòa 1, Kirivong Sok Sen Chey FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 1
Phong độ
DLWDW Dangkor Senchey
DLLLL Kirivong Sok Sen Chey FC
  1. 39' 0-1 A. Mohamath · E. Azike
  2. HT0-1
  3. 46' D. Long M. Long
  4. 46' M. Soun M. Ya
  5. 50' S. Orn S. Sopheaktra
  6. 62' C. Em
  7. 64' Yellow Card
  8. 72' D. Long
  9. 72' L. P. Ry A. Mohamath
  10. 74' T. Sonn S. E. Ouk
  11. 74' B. Morn S. Keo
  12. 74' T. Phem S. Un
  13. 82' K. Hara Brandao
  14. 89' V. Sao
  15. 90' Gabriel Silva · J. Rodrigues 1-1
  16. 90' 1-2 L. P. Ry · S. Ofori
  17. FT1-2

Đội hình

Dangkor Senchey
  1. 22K. Ly
  2. 3S. Keo ▼ 74'
  3. 20J. Rodrigues
  4. 55Gabriel Silva
  5. 16M. Ya ▼ 46'
  6. 10Onda Sonosuke
  7. 8S. Un ▼ 74'
  8. 24S. E. Ouk ▼ 74'
  9. 25M. Long ▼ 46'
  10. 18T. Sam Ol
  11. 99Bruno Ernandes

Dự bị 10

  1. 1P. Neang
  2. 2C. Sek
  3. 9S. Kang
  4. 11D. Long ▲ 46'
  5. 12T. Sonn ▲ 74'
  6. 15S. Phork
  7. 19M. Soun ▲ 46'
  8. 29B. Morn ▲ 74'
  9. 45T. Phem ▲ 74'
  10. 96S. Kosol
Kirivong Sok Sen Chey FC HLV: Satyasagara Satyasagara
  1. 45S. Sou
  2. 4C. Em
  3. 15S. Ofori
  4. 21K. Degelman
  5. 6A. Mohamath ▼ 72'
  6. 8L. Limbu
  7. 24V. Sao
  8. 12O. Ath
  9. 10Brandao ▼ 82'
  10. 25E. Azike
  11. 68S. Sopheaktra ▼ 50'

Dự bị 10

  1. 1M. Touch
  2. 2S. Oeng
  3. 5M. Choung
  4. 7K. Hara ▲ 82'
  5. 11S. Orn ▲ 50'
  6. 13H. Chou
  7. 22C. Vansak
  8. 32L. P. Ry ▲ 72'
  9. 46D. Hang
  10. 88N. Dav

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu28
33Ghi được30
65Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
3Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu