Dangkor Senchey vs Kirivong Sok Sen Chey FC
Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 0-1 Kirivong Sok Sen Chey FC tại C-League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 5, hòa 1, Kirivong Sok Sen Chey FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Group Stage
- Phong độ
- DLWDW Dangkor Senchey
- DLLLL Kirivong Sok Sen Chey FC
- 25' ▲ S. Huy ▼ L. W. Ndongo
- 32' J. Rodrigues
- 37' 0-1 L. P. Ry · V. Sao
- 45' S. Huy
- HT0-1
- 46' ▲ S. Hav ▼ M. Ya
- 46' ▲ L. Diakite ▼ S. Akiba
- 64' ▲ S. Roththa ▼ D. Kouch
- 69' ▲ C. Chea ▼ T. Sam Ol
- 70' ▲ D. Long ▼ Bruno Ernandes
- 70' ▲ B. Morn ▼ S. Un
- 79' ▲ O. Ath ▼ L. P. Ry
- 80' E. Azike
- FT0-1
Đội hình
- 56R. Soeun
- 15S. Phork
- 10Onda Sonosuke
- 20J. Rodrigues
- 18T. Sam Ol ▼ 69'
- 8S. Un ▼ 70'
- 5U. Samura
- 16M. Ya ▼ 46'
- 25M. Long
- 13S. Akiba ▼ 46'
- 99Bruno Ernandes ▼ 70'
Dự bị 10
- 1P. Neang
- 26S. Pen
- 4C. Chea ▲ 69'
- 96S. Voeurn
- 11D. Long ▲ 70'
- 7S. Hav ▲ 46'
- 9S. Kang
- 14R. Reaksa
- 29B. Morn ▲ 70'
- 77L. Diakite ▲ 46'
- 45S. Sou
- 32L. P. Ry ▼ 79'
- 15S. Ofori
- 62A. Agbodzie
- 4C. Em
- 6A. Mohamath
- 9D. Kouch ▼ 64'
- 8L. Limbu
- 24V. Sao
- 70L. W. Ndongo ▼ 25'
- 25E. Azike
Dự bị 10
- 1M. Touch
- 22C. Vansak
- 5M. Choung
- 12O. Ath ▲ 79'
- 13H. Chou
- 7S. Roththa ▲ 64'
- 18R. Dor
- 11S. Orn
- 27S. Huy ▲ 25'
- 46D. Hang
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
29Trận đấu28
33Ghi được30
65Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
3Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai16