Dangkor Senchey
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kirivong Sok Sen Chey FC

Dangkor Senchey vs Kirivong Sok Sen Chey FC

Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 0-1 Kirivong Sok Sen Chey FC tại C-League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 5, hòa 1, Kirivong Sok Sen Chey FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DLWDW Dangkor Senchey
DLLLL Kirivong Sok Sen Chey FC
  1. 25' S. Huy L. W. Ndongo
  2. 32' J. Rodrigues
  3. 37' 0-1 L. P. Ry · V. Sao
  4. 45' S. Huy
  5. HT0-1
  6. 46' S. Hav M. Ya
  7. 46' L. Diakite S. Akiba
  8. 64' S. Roththa D. Kouch
  9. 69' C. Chea T. Sam Ol
  10. 70' D. Long Bruno Ernandes
  11. 70' B. Morn S. Un
  12. 79' O. Ath L. P. Ry
  13. 80' E. Azike
  14. FT0-1

Đội hình

Dangkor Senchey
  1. 56R. Soeun
  2. 15S. Phork
  3. 10Onda Sonosuke
  4. 20J. Rodrigues
  5. 18T. Sam Ol ▼ 69'
  6. 8S. Un ▼ 70'
  7. 5U. Samura
  8. 16M. Ya ▼ 46'
  9. 25M. Long
  10. 13S. Akiba ▼ 46'
  11. 99Bruno Ernandes ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 1P. Neang
  2. 26S. Pen
  3. 4C. Chea ▲ 69'
  4. 96S. Voeurn
  5. 11D. Long ▲ 70'
  6. 7S. Hav ▲ 46'
  7. 9S. Kang
  8. 14R. Reaksa
  9. 29B. Morn ▲ 70'
  10. 77L. Diakite ▲ 46'
Kirivong Sok Sen Chey FC HLV: Satyasagara Satyasagara
  1. 45S. Sou
  2. 32L. P. Ry ▼ 79'
  3. 15S. Ofori
  4. 62A. Agbodzie
  5. 4C. Em
  6. 6A. Mohamath
  7. 9D. Kouch ▼ 64'
  8. 8L. Limbu
  9. 24V. Sao
  10. 70L. W. Ndongo ▼ 25'
  11. 25E. Azike

Dự bị 10

  1. 1M. Touch
  2. 22C. Vansak
  3. 5M. Choung
  4. 12O. Ath ▲ 79'
  5. 13H. Chou
  6. 7S. Roththa ▲ 64'
  7. 18R. Dor
  8. 11S. Orn
  9. 27S. Huy ▲ 25'
  10. 46D. Hang

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu28
33Ghi được30
65Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
3Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu