Angkor Tiger FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Boeung Ket Angkor FC

Angkor Tiger FC vs Boeung Ket Angkor FC

Tỷ số chung cuộc: Angkor Tiger FC 2-0 Boeung Ket Angkor FC tại C-League, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angkor Tiger FC thắng 4, hòa 3, Boeung Ket Angkor FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
WWWWD Angkor Tiger FC
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
  1. 30' R. Tin
  2. HT0-0
  3. 46' S. Sofan S. Ny
  4. 60' T. Makara · N. Chenmakara 1-0
  5. 64' Matheus Freitas F. Aranda
  6. 64' C. Dehmie M. Bevan
  7. 71' S. Eav S. Khoan
  8. 77' T. Han V. Im
  9. 84' V. Chea N. Mat
  10. 84' N. Soeuth V. Chhoeung
  11. 84' D. Vang P. Our
  12. 88' G. Mijland 2-0
  13. 90'+2 S. Sofan
  14. 90'+6 N. Chenmakara
  15. 90' H. Chhenchen S. Ly
  16. 90' A. Coulibaly M. A. Kurita
  17. FT2-0

Đội hình

Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 1R. Tin
  2. 27N. Chenmakara
  3. 4V. Im ▼ 77'
  4. 39T. Yasuoka
  5. 14T. Makara
  6. 11F. Aranda ▼ 64'
  7. 6S. Ny ▼ 46'
  8. 20S. Ly ▼ 90'
  9. 8T. Masutani
  10. 9M. A. Kurita ▼ 90'
  11. 10G. Mijland

Dự bị 10

  1. 22B. Yi
  2. 19D. Chanvibol
  3. 18S. Beth
  4. 23N. Koy
  5. 16M. Sou
  6. 42H. Chhenchen ▲ 90'
  7. 77T. Han ▲ 77'
  8. 7A. Coulibaly ▲ 90'
  9. 17S. Sofan ▲ 46'
  10. 3Matheus Freitas ▲ 64'
Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 5V. Chhoeung ▼ 84'
  3. 23T. Bunchhai
  4. 31S. Kelly
  5. 14P. Our ▼ 84'
  6. 18C. Scott
  7. 13L. Zabala
  8. 30S. Khoan ▼ 71'
  9. 10N. Mat ▼ 84'
  10. 7I. Fernandes
  11. 25M. Bevan ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 8V. Chea ▲ 84'
  2. 24C. Dehmie ▲ 64'
  3. 26S. Eav ▲ 71'
  4. 33K. Khem
  5. 27A. Lim Raymond
  6. 47R. Sath
  7. 2S. Sleh
  8. 6N. Soeuth ▲ 84'
  9. 19M. Touch
  10. 20D. Vang ▲ 84'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
71Ghi được44
41Thủng lưới29
2.37Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu