Angkor Tiger FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boeung Ket Angkor FC

Angkor Tiger FC vs Boeung Ket Angkor FC

Tỷ số chung cuộc: Angkor Tiger FC 3-0 Boeung Ket Angkor FC tại C-League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angkor Tiger FC thắng 4, hòa 3, Boeung Ket Angkor FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 7
Phong độ
WWWWD Angkor Tiger FC
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
  1. 24' T. Yasuoka · T. Masutani 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Chenmakara T. Han
  4. 46' V. Chhoeung T. Bunchhai
  5. 55' G. Mijland · T. Yasuoka 2-0
  6. 56' G. Mijland
  7. 57' M. A. Kurita G. Mijland
  8. 57' S. Sofan S. Ly
  9. 57' P. Our D. Vang
  10. 66' M. A. Kurita · Matheus Freitas 3-0
  11. 67' A. Coulibaly Eduardo Junior
  12. 68' N. Soeuth S. Sleh
  13. 68' S. Khoan S. Eav
  14. 84' M. Touch I. Fernandes
  15. 89' D. Chanvibol S. Ny
  16. FT3-0

Đội hình

Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 22B. Yi
  2. 4V. Im
  3. 3Matheus Freitas
  4. 39T. Yasuoka
  5. 77T. Han ▼ 46'
  6. 8T. Masutani
  7. 6S. Ny ▼ 89'
  8. 14T. Makara
  9. 20S. Ly ▼ 57'
  10. 10G. Mijland ▼ 57'
  11. 11Eduardo Junior ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 1R. Tin
  2. 7A. Coulibaly ▲ 67'
  3. 9M. A. Kurita ▲ 57'
  4. 17S. Sofan ▲ 57'
  5. 18S. Beth
  6. 19D. Chanvibol ▲ 89'
  7. 23N. Koy
  8. 27N. Chenmakara ▲ 46'
  9. 42H. Chhenchen
  10. 73S. Saron
Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 2S. Sleh ▼ 68'
  3. 23T. Bunchhai ▼ 46'
  4. 31S. Kelly
  5. 20D. Vang ▼ 57'
  6. 8V. Chea
  7. 13L. Zabala
  8. 26S. Eav ▼ 68'
  9. 10N. Mat
  10. 7I. Fernandes ▼ 84'
  11. 70L. W. Ndongo

Dự bị 8

  1. 5V. Chhoeung ▲ 46'
  2. 6N. Soeuth ▲ 68'
  3. 14P. Our ▲ 57'
  4. 17S. Heng
  5. 19M. Touch ▲ 84'
  6. 27A. Lim Raymond
  7. 30S. Khoan ▲ 68'
  8. 33K. Khem

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
71Ghi được44
41Thủng lưới29
2.37Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu