Boeung Ket Angkor FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Angkor Tiger FC

Boeung Ket Angkor FC vs Angkor Tiger FC

Tỷ số chung cuộc: Boeung Ket Angkor FC 0-1 Angkor Tiger FC tại C-League, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boeung Ket Angkor FC thắng 3, hòa 3, Angkor Tiger FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 18
Phong độ
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
WWWWD Angkor Tiger FC
  1. 3' 0-1 C. Scottphản lưới
  2. 31' S. Sofan
  3. 38' M. Bevan
  4. 38' T. Han
  5. 45'+3 T. Yasuoka
  6. HT0-1
  7. 46' S. Eav N. Mat
  8. 51' Matheus Freitas
  9. 54' S. Khoan M. Bevan
  10. 54' P. Our D. Vang
  11. 62' D. Chanvibol M. Sou
  12. 65' V. Chea
  13. 67' C. Scott
  14. 70' M. Touch V. Chea
  15. 78' S. Beth H. Chhenchen
  16. 83' N. Koy T. Han
  17. 87' V. Chan I. Fernandes
  18. FT0-1

Đội hình

Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 6N. Soeuth
  3. 23T. Bunchhai
  4. 31S. Kelly
  5. 20D. Vang ▼ 54'
  6. 18C. Scott
  7. 8V. Chea ▼ 70'
  8. 10N. Mat ▼ 46'
  9. 13L. Zabala
  10. 7I. Fernandes ▼ 87'
  11. 25M. Bevan ▼ 54'

Dự bị 10

  1. 2S. Sleh
  2. 5V. Chhoeung
  3. 11V. Chan ▲ 87'
  4. 14P. Our ▲ 54'
  5. 15T. Sinarin
  6. 19M. Touch ▲ 70'
  7. 22C. Chheng
  8. 26S. Eav ▲ 46'
  9. 27A. Lim Raymond
  10. 30S. Khoan ▲ 54'
Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 1R. Tin
  2. 27N. Chenmakara
  3. 3Matheus Freitas
  4. 39T. Yasuoka
  5. 77T. Han ▼ 83'
  6. 8T. Masutani
  7. 42H. Chhenchen ▼ 78'
  8. 17S. Sofan
  9. 16M. Sou ▼ 62'
  10. 10G. Mijland
  11. 9M. A. Kurita

Dự bị 7

  1. 11F. Aranda
  2. 18S. Beth ▲ 78'
  3. 19D. Chanvibol ▲ 62'
  4. 22B. Yi
  5. 23N. Koy ▲ 83'
  6. 24L. Pov
  7. 71P. You

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
44Ghi được71
29Thủng lưới41
1.47Bàn thắng mỗi trận2.37
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu