Dangkor Senchey
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Life Sihanoukville

Dangkor Senchey vs Life Sihanoukville

Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 1-1 Life Sihanoukville tại C-League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 4, hòa 1, Life Sihanoukville thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DDLWD Dangkor Senchey
LDLWW Life Sihanoukville
  1. 27' T. Phem
  2. 32' L. Diakite · Onda Sonosuke 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' K. Joungho
  5. 65' J. Arthur S. Le
  6. 70' D. Long S. Hav
  7. 70' S. Phork S. Un
  8. 71' T. Bin T. Phem
  9. 80' T. Sonn T. Sam Ol
  10. 88' 1-1 K. Hyeon-su · J. Arthur
  11. 90' M. Soun J. Rodrigues
  12. 90'+1 B. Morn U. Samura
  13. 90'+2 C. Vi C. Meta
  14. FT1-1

Đội hình

Dangkor Senchey
  1. 56R. Soeun
  2. 18T. Sam Ol ▼ 80'
  3. 10Onda Sonosuke
  4. 2C. Sek
  5. 25M. Long
  6. 8S. Un ▼ 70'
  7. 5U. Samura ▼ 90'
  8. 20J. Rodrigues ▼ 90'
  9. 7S. Hav ▼ 70'
  10. 99Bruno Ernandes
  11. 77L. Diakite

Dự bị 10

  1. 1P. Neang
  2. 11D. Long ▲ 70'
  3. 12T. Sonn ▲ 80'
  4. 13S. Akiba
  5. 14R. Reaksa
  6. 15S. Phork ▲ 70'
  7. 16M. Ya
  8. 19M. Soun ▲ 90'
  9. 29B. Morn ▲ 90'
  10. 96S. Voeurn
Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 22C. Ron
  2. 20U. Devin
  3. 5Gabriel Silva
  4. 19J. Kim
  5. 66V. Vann
  6. 6K. Joungho
  7. 9L. K. Khem
  8. 40T. Phem ▼ 71'
  9. 30C. Meta ▼ 90'
  10. 8S. Le ▼ 65'
  11. 10K. Hyeon-su

Dự bị 6

  1. 1V. Lon
  2. 7J. Arthur ▲ 65'
  3. 27V. Hak
  4. 36C. Vi ▲ 90'
  5. 57C. Savey
  6. 93T. Bin ▲ 71'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu28
33Ghi được28
65Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu