Dangkor Senchey
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Life Sihanoukville

Dangkor Senchey vs Life Sihanoukville

Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 0-1 Life Sihanoukville tại C-League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 4, hòa 1, Life Sihanoukville thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 7
Phong độ
DDLWD Dangkor Senchey
LDLWW Life Sihanoukville
  1. 8' C. Sek
  2. 27' S. Akiba S. Le
  3. 44' J. Kim
  4. HT0-0
  5. 46' T. Oh P. Kea
  6. 51' 0-1 K. Hyeon-su · K. Asami
  7. 52' C. Sek
  8. 52' C. Sek
  9. 57' J. Kim
  10. 57' J. Kim
  11. 62' N. E. Chinonso D. Long
  12. 62' S. Hav T. Sonn
  13. 66' D. Lin C. Meta
  14. 73' M. Soun S. Un
  15. 73' S. E. Ouk M. Ya
  16. 73' Gabriel Silva S. Keo
  17. 84' C. Vi
  18. 90'+5 C. Ron
  19. FT0-1

Đội hình

Dangkor Senchey
  1. 22K. Ly
  2. 12T. Sonn ▼ 62'
  3. 3S. Keo ▼ 73'
  4. 2C. Sek
  5. 16M. Ya ▼ 73'
  6. 8S. Un ▼ 73'
  7. 10Onda Sonosuke
  8. 20J. Rodrigues
  9. 18T. Sam Ol
  10. 99Bruno Ernandes
  11. 11D. Long ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 1P. Neang
  2. 9S. Kang
  3. 17N. E. Chinonso ▲ 62'
  4. 19M. Soun ▲ 73'
  5. 24S. E. Ouk ▲ 73'
  6. 25M. Long
  7. 29B. Morn
  8. 45T. Phem
  9. 55Gabriel Silva ▲ 73'
  10. 7S. Hav ▲ 62'
Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 22C. Ron
  2. 66V. Vann
  3. 20U. Devin
  4. 19J. Kim
  5. 27V. Hak
  6. 8S. Le ▼ 27'
  7. 17P. Kea ▼ 46'
  8. 13K. Asami
  9. 12S. Kour
  10. 10K. Hyeon-su
  11. 30C. Meta ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 1V. Lon
  2. 7T. Oh ▲ 46'
  3. 11S. Akiba ▲ 27'
  4. 23D. Lin ▲ 66'
  5. 36C. Vi ▲ 84'

Thống kê

12
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu28
33Ghi được28
65Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu