Life Sihanoukville
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Dangkor Senchey

Life Sihanoukville vs Dangkor Senchey

Tỷ số chung cuộc: Life Sihanoukville 2-4 Dangkor Senchey tại C-League, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Life Sihanoukville thắng 3, hòa 1, Dangkor Senchey thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
LDLWW Life Sihanoukville
DDLWD Dangkor Senchey
  1. 6' C. Chea
  2. 6' V. Vann P. Kea
  3. 10' 0-1 L. Diakite · T. Sam Ol
  4. 22' K. Hyeon-su 1-1
  5. 39' L. K. Khem
  6. 40' C. Sek C. Chea
  7. HT1-1
  8. 46' S. Phork S. Akiba
  9. 46' M. Ya T. Sonn
  10. 53' 1-2 Bruno Ernandes · L. Diakite
  11. 56' 1-3 Bruno Ernandes · U. Samura
  12. 62' C. Meta J. Kim
  13. 62' J. Arthur T. Phem
  14. 67' 1-4 L. Diakite · S. Hav
  15. 70' D. Long J. Rodrigues
  16. 81' S. Pen Bruno Ernandes
  17. 84' C. Vi U. Devin
  18. 85' S. Le L. K. Khem
  19. 90' K. Hyeon-su · S. Le 2-4
  20. FT2-4

Đội hình

Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 1V. Lon
  2. 20U. Devin ▼ 84'
  3. 5Gabriel Silva
  4. 93T. Bin
  5. 19J. Kim ▼ 62'
  6. 6K. Joungho
  7. 9L. K. Khem ▼ 85'
  8. 13K. Asami
  9. 40T. Phem ▼ 62'
  10. 10K. Hyeon-su
  11. 17P. Kea ▼ 6'

Dự bị 10

  1. 22C. Ron
  2. 25C. Say
  3. 36C. Vi ▲ 84'
  4. 66V. Vann ▲ 6'
  5. 8S. Le ▲ 85'
  6. 12S. Kour
  7. 27V. Hak
  8. 30C. Meta ▲ 62'
  9. 7J. Arthur ▲ 62'
  10. 57C. Savey
Dangkor Senchey
  1. 56R. Soeun
  2. 18T. Sam Ol
  3. 20J. Rodrigues ▼ 70'
  4. 4C. Chea ▼ 40'
  5. 12T. Sonn ▼ 46'
  6. 77L. Diakite
  7. 8S. Un
  8. 5U. Samura
  9. 13S. Akiba ▼ 46'
  10. 7S. Hav
  11. 99Bruno Ernandes ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 22K. Ly
  2. 26S. Pen ▲ 81'
  3. 2C. Sek ▲ 40'
  4. 24S. Chhom
  5. 96S. Voeurn
  6. 11D. Long ▲ 70'
  7. 15S. Phork ▲ 46'
  8. 16M. Ya ▲ 46'
  9. 25M. Long
  10. 14R. Reaksa

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

28Trận đấu29
28Ghi được33
59Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu