Phnom Penh Crown FC vs Boeung Ket Angkor FC
Tỷ số chung cuộc: Phnom Penh Crown FC 1-2 Boeung Ket Angkor FC tại C-League, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phnom Penh Crown FC thắng 6, hòa 1, Boeung Ket Angkor FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Group Stage
- Sân vận động
- RSN Stadium, Phnom Penh
- Phong độ
- LLWWD Phnom Penh Crown FC
- LWWWD Boeung Ket Angkor FC
- 7' 0-1 N. Mat · I. Fernandes
- 33' M. Dyer
- HT0-1
- 46' ▲ M. Pryadun ▼ D. Yem
- 46' ▲ T. Sa ▼ M. Yeu
- 51' ▲ N. Soeuth ▼ V. Chea
- 59' N. Mat
- 60' C. Orn
- 66' R. Feher
- 72' 0-2 L. Zabala
- 76' ▲ P. Long ▼ A. Nieto
- 76' ▲ P. Koeut ▼ C. Orn
- 83' ▲ S. Sleh ▼ V. Chhoeung
- 83' S. Koyphản lưới 1-2
- 85' S. Bong
- 88' ▲ A. Lim Raymond ▼ D. Nop
- 88' ▲ S. Khoan ▼ N. Mat
- 89' ▲ D. Vang ▼ P. Our
- 90'+3 C. Nestor
- 90'+5 M. Dyer
- 90'+5 M. Dyer
- 90'+8 S. Koy
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Chiem
- 7M. Yeu ▼ 46'
- 2Y. Park
- 5R. Feher
- 32E. Ratana
- 23S. Bong
- 8C. Orn ▼ 76'
- 29D. Yem ▼ 46'
- 70A. Nieto ▼ 76'
- 11M. Tellez
- 10M. Dyer
Dự bị 10
- 6V. Chhin
- 9M. Pryadun ▲ 46'
- 12S. Phach
- 15C. Choun
- 16P. Long ▲ 76'
- 17T. Sa ▲ 46'
- 20P. Koeut ▲ 76'
- 22V. Um
- 30T. Wut
- 39P. Choum
- 1S. Koy
- 5V. Chhoeung ▼ 83'
- 23T. Bunchhai
- 31S. Kelly
- 14P. Our ▼ 89'
- 13L. Zabala
- 10N. Mat ▼ 88'
- 8V. Chea ▼ 51'
- 88D. Nop ▼ 88'
- 7I. Fernandes
- 25M. Bevan
Dự bị 10
- 2S. Sleh ▲ 83'
- 4V. Ly
- 6N. Soeuth ▲ 51'
- 19M. Touch
- 20D. Vang ▲ 89'
- 26S. Eav
- 27A. Lim Raymond ▲ 88'
- 30S. Khoan ▲ 88'
- 33K. Khem
- 47R. Sath
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
37Trận đấu30
72Ghi được44
47Thủng lưới29
1.95Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn12
45Hiệp hai25