Phnom Penh Crown FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Boeung Ket Angkor FC

Phnom Penh Crown FC vs Boeung Ket Angkor FC

Tỷ số chung cuộc: Phnom Penh Crown FC 1-0 Boeung Ket Angkor FC tại C-League, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phnom Penh Crown FC thắng 6, hòa 1, Boeung Ket Angkor FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 13
Sân vận động
RSN Stadium, Phnom Penh
Phong độ
LLWWD Phnom Penh Crown FC
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
  1. 20' C. Dehmie
  2. HT0-0
  3. 46' S. Bong P. Long
  4. 63' P. Our S. Eav
  5. 64' M. Bevan I. Fernandes
  6. 64' A. Nieto T. Sa
  7. 66' D. Yem · P. Koeut 1-0
  8. 68' C. Orn
  9. 70' C. Orn
  10. 70' C. Orn
  11. 72' V. Chhin D. Yem
  12. 74' A. Nieto
  13. 82' R. Sath D. Vang
  14. 82' V. Chea L. Zabala
  15. 85' T. Sinarin S. Sleh
  16. 90'+12 S. Chiem
  17. FT1-0

Đội hình

Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 1S. Chiem
  2. 2Y. Park
  3. 5R. Feher
  4. 4R. Ketting
  5. 20P. Koeut
  6. 8C. Orn
  7. 16P. Long ▼ 46'
  8. 29D. Yem ▼ 72'
  9. 17T. Sa ▼ 64'
  10. 11M. Tellez
  11. 10M. Dyer

Dự bị 9

  1. 22V. Um
  2. 6V. Chhin ▲ 72'
  3. 39P. Choum
  4. 23S. Bong ▲ 46'
  5. 44P. Pov
  6. 32E. Ratana
  7. 70A. Nieto ▲ 64'
  8. 28M. Koeut
  9. 30T. Wut
Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 10N. Mat
  3. 2S. Sleh ▼ 85'
  4. 23T. Bunchhai
  5. 31S. Kelly
  6. 20D. Vang ▼ 82'
  7. 18C. Scott
  8. 13L. Zabala ▼ 82'
  9. 26S. Eav ▼ 63'
  10. 7I. Fernandes ▼ 64'
  11. 24C. Dehmie

Dự bị 10

  1. 22C. Chheng
  2. 8V. Chea ▲ 82'
  3. 5V. Chhoeung
  4. 47R. Sath ▲ 82'
  5. 27A. Lim Raymond
  6. 30S. Khoan
  7. 14P. Our ▲ 63'
  8. 25M. Bevan ▲ 64'
  9. 15T. Sinarin ▲ 85'
  10. 6N. Soeuth

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

37Trận đấu30
72Ghi được44
47Thủng lưới29
1.95Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn12
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu