Boeung Ket Angkor FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Phnom Penh Crown FC

Boeung Ket Angkor FC vs Phnom Penh Crown FC

Tỷ số chung cuộc: Boeung Ket Angkor FC 0-0 Phnom Penh Crown FC tại C-League, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boeung Ket Angkor FC thắng 3, hòa 1, Phnom Penh Crown FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 2
Phong độ
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
LLWWD Phnom Penh Crown FC
  1. 12' D. Vang
  2. HT0-0
  3. 47' P. Long
  4. 58' Y. Park M. Pryadun
  5. 58' T. Sa P. Choum
  6. 60' D. Nop M. Touch
  7. 75' A. Lim Raymond D. Vang
  8. 75' T. Brown I. Fernandes
  9. 79' D. Yem B. Sorm
  10. 87' V. Chea N. Mat
  11. 90'+3 C. Orn
  12. 90'+8 P. Long
  13. 90'+8 P. Long
  14. FT0-0

Đội hình

Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 2S. Sleh
  3. 23T. Bunchhai
  4. 31S. Kelly
  5. 20D. Vang ▼ 75'
  6. 7I. Fernandes ▼ 75'
  7. 18C. Scott
  8. 13L. Zabala
  9. 19M. Touch ▼ 60'
  10. 10N. Mat ▼ 87'
  11. 70L. W. Ndongo

Dự bị 10

  1. 22C. Chheng
  2. 4V. Ly
  3. 5V. Chhoeung
  4. 6N. Soeuth
  5. 88D. Nop ▲ 60'
  6. 8V. Chea ▲ 87'
  7. 17S. Heng
  8. 26S. Eav
  9. 27A. Lim Raymond ▲ 75'
  10. 21T. Brown ▲ 75'
Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 22V. Um
  2. 39P. Choum ▼ 58'
  3. 4R. Ketting
  4. 5R. Feher
  5. 19B. Sorm ▼ 79'
  6. 23S. Bong
  7. 8C. Orn
  8. 16P. Long
  9. 10M. Dyer
  10. 9M. Pryadun ▼ 58'
  11. 11M. Tellez

Dự bị 10

  1. 13S. Samnang
  2. 2Y. Park ▲ 58'
  3. 6V. Chhin
  4. 20P. Koeut
  5. 21M. Hamisi
  6. 28M. Koeut
  7. 31C. Houng
  8. 32E. Ratana
  9. 17T. Sa ▲ 58'
  10. 29D. Yem ▲ 79'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu37
44Ghi được72
29Thủng lưới47
1.47Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu