Angkor Tiger FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Phnom Penh Crown FC

Angkor Tiger FC vs Phnom Penh Crown FC

Tỷ số chung cuộc: Angkor Tiger FC 0-0 Phnom Penh Crown FC tại C-League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angkor Tiger FC thắng 1, hòa 2, Phnom Penh Crown FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
WWWWD Angkor Tiger FC
LLWWD Phnom Penh Crown FC
  1. 22' P. Choum V. Chhin
  2. 31' P. Choum
  3. HT0-0
  4. 63' F. Aranda G. Mijland
  5. 70' M. Dyer A. Nieto
  6. 70' P. Long P. Koeut
  7. 70' D. Yem T. Sa
  8. 74' T. Makara
  9. 75' M. Tellez
  10. 87' M. Yeu M. Pryadun
  11. 88' H. Chhenchen N. Chenmakara
  12. 90'+4 S. Moth S. Ly
  13. FT0-0

Đội hình

Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 1R. Tin
  2. 39T. Yasuoka
  3. 3Matheus Freitas
  4. 4V. Im
  5. 6S. Ny
  6. 8T. Masutani
  7. 9M. A. Kurita
  8. 10G. Mijland ▼ 63'
  9. 14T. Makara
  10. 20S. Ly ▼ 90'
  11. 27N. Chenmakara ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 11F. Aranda ▲ 63'
  2. 16M. Sou
  3. 18S. Beth
  4. 19D. Chanvibol
  5. 22B. Yi
  6. 23N. Koy
  7. 26S. Moth ▲ 90'
  8. 42H. Chhenchen ▲ 88'
  9. 71P. You
  10. 77T. Han
Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 1S. Chiem
  2. 8C. Orn
  3. 5R. Feher
  4. 6V. Chhin ▼ 22'
  5. 9M. Pryadun ▼ 87'
  6. 11M. Tellez
  7. 17T. Sa ▼ 70'
  8. 20P. Koeut ▼ 70'
  9. 23S. Bong
  10. 32E. Ratana
  11. 70A. Nieto ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 7M. Yeu ▲ 87'
  2. 10M. Dyer ▲ 70'
  3. 15C. Choun
  4. 16P. Long ▲ 70'
  5. 22V. Um
  6. 29D. Yem ▲ 70'
  7. 30T. Wut
  8. 31C. Houng
  9. 39P. Choum ▲ 22'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu37
71Ghi được72
41Thủng lưới47
2.37Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu