Angkor Tiger FC
4 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
Phnom Penh Crown FC

Angkor Tiger FC vs Phnom Penh Crown FC

Tỷ số chung cuộc: Angkor Tiger FC 4-3 Phnom Penh Crown FC tại C-League, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angkor Tiger FC thắng 1, hòa 2, Phnom Penh Crown FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 21
Phong độ
WWWWD Angkor Tiger FC
LLWWD Phnom Penh Crown FC
  1. 9' 0-1 M. Dyer · V. Chhin
  2. 11' 0-2 M. Pryadun · M. Tellez
  3. 26' M. A. Kurita · G. Mijland 1-2
  4. 33' T. Masutani 2-2
  5. 45'+5 S. Ly
  6. 45' G. Mijland · V. Im 3-2
  7. HT3-2
  8. 46' P. Koeut M. Tellez
  9. 49' M. A. Kurita 4-2
  10. 60' V. Chhin
  11. 68' E. Ratana V. Chhin
  12. 68' T. Sa D. Yem
  13. 68' 4-3 M. Pryadun · M. Dyer
  14. 69' P. Long C. Orn
  15. 71' D. Chanvibol G. Mijland
  16. 89' N. Koy V. Im
  17. 90'+5 S. Beth S. Ly
  18. 90'+5 H. Chhenchen M. A. Kurita
  19. FT4-3

Đội hình

Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 1R. Tin
  2. 20S. Ly ▼ 90'
  3. 27N. Chenmakara
  4. 3Matheus Freitas
  5. 39T. Yasuoka
  6. 14T. Makara
  7. 8T. Masutani
  8. 4V. Im ▼ 89'
  9. 17S. Sofan
  10. 10G. Mijland ▼ 71'
  11. 9M. A. Kurita ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 22B. Yi
  2. 71P. You
  3. 18S. Beth ▲ 90'
  4. 23N. Koy ▲ 89'
  5. 77T. Han
  6. 24L. Pov
  7. 42H. Chhenchen ▲ 90'
  8. 16M. Sou
  9. 19D. Chanvibol ▲ 71'
Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 1S. Chiem
  2. 6V. Chhin ▼ 68'
  3. 2Y. Park
  4. 5R. Feher
  5. 9M. Pryadun
  6. 23S. Bong
  7. 8C. Orn ▼ 69'
  8. 11M. Tellez ▼ 46'
  9. 29D. Yem ▼ 68'
  10. 10M. Dyer
  11. 70A. Nieto

Dự bị 10

  1. 22V. Um
  2. 15C. Choun
  3. 39P. Choum
  4. 20P. Koeut ▲ 46'
  5. 21M. Hamisi
  6. 31C. Houng
  7. 32E. Ratana ▲ 68'
  8. 16P. Long ▲ 69'
  9. 17T. Sa ▲ 68'
  10. 30T. Wut

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu37
71Ghi được72
41Thủng lưới47
2.37Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu