Phnom Penh Crown FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Angkor Tiger FC

Phnom Penh Crown FC vs Angkor Tiger FC

Tỷ số chung cuộc: Phnom Penh Crown FC 3-0 Angkor Tiger FC tại C-League, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phnom Penh Crown FC thắng 7, hòa 2, Angkor Tiger FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 10
Sân vận động
RSN Stadium, Phnom Penh
Phong độ
LLWWD Phnom Penh Crown FC
WWWWD Angkor Tiger FC
  1. 45'+5 T. Makara
  2. 45' P. Koeut · C. Orn 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Mijland A. Coulibaly
  5. 46' H. Chhenchen S. Ly
  6. 52' M. Tellez 2-0
  7. 57' S. Ny S. Sofan
  8. 64' S. Moth T. Yasuoka
  9. 67' M. Dyer M. Pryadun
  10. 67' P. Long S. Bong
  11. 75' D. Chanvibol Matheus Freitas
  12. 79' P. Pov T. Sa
  13. 79' T. Wut M. Tellez
  14. 83' M. Dyer · T. Wut 3-0
  15. 89' C. Houng D. Yem
  16. FT3-0

Đội hình

Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 1S. Chiem
  2. 8C. Orn
  3. 2Y. Park
  4. 4R. Ketting
  5. 5R. Feher
  6. 9M. Pryadun ▼ 67'
  7. 11M. Tellez ▼ 79'
  8. 17T. Sa ▼ 79'
  9. 20P. Koeut
  10. 23S. Bong ▼ 67'
  11. 29D. Yem ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 6V. Chhin
  2. 10M. Dyer ▲ 67'
  3. 12S. Phach
  4. 16P. Long ▲ 67'
  5. 22V. Um
  6. 30T. Wut ▲ 79'
  7. 31C. Houng ▲ 89'
  8. 32E. Ratana
  9. 39P. Choum
  10. 44P. Pov ▲ 79'
Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 1R. Tin
  2. 4V. Im
  3. 3Matheus Freitas ▼ 75'
  4. 7A. Coulibaly ▼ 46'
  5. 8T. Masutani
  6. 9M. A. Kurita
  7. 14T. Makara
  8. 17S. Sofan ▼ 57'
  9. 20S. Ly ▼ 46'
  10. 27N. Chenmakara
  11. 39T. Yasuoka ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 6S. Ny ▲ 57'
  2. 10G. Mijland ▲ 46'
  3. 18S. Beth
  4. 19D. Chanvibol ▲ 75'
  5. 23N. Koy
  6. 26S. Moth ▲ 64'
  7. 42H. Chhenchen ▲ 46'
  8. 71P. You
  9. 73S. Saron
  10. 77T. Han

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

37Trận đấu30
72Ghi được71
47Thủng lưới41
1.95Bàn thắng mỗi trận2.37
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu