FK Minyor Pernik
0 : 3
FT
·
Septemvri Simitli

FK Minyor Pernik vs Septemvri Simitli

Tỷ số chung cuộc: FK Minyor Pernik 0-3 Septemvri Simitli tại Third League - Southwest, 16 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Minyor Pernik thắng 7, hòa 1, Septemvri Simitli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Third League - Southwest · South-West · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Minyor, Pernik
Phong độ
DLDWW FK Minyor Pernik
DLDDL Septemvri Simitli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
15 51 - 7 +44 45
1
Sozopol
19 36 - 8 +28 45
1
Yantra 2019
13 33 - 8 +25 33
2
Maritsa Plovdiv
20 46 - 15 +31 44
2
Sevlievo
13 33 - 13 +20 29
2
Suvorovo
16 41 - 15 +26 32
3
Ustrem Donchevo
15 28 - 21 +7 31
3
Vihar Slavyanovo
13 28 - 15 +13 28
3
Zagorets
19 52 - 15 +37 43
4
Chernomorets 1919 Burgas
20 33 - 19 +14 39
4
Partizan
13 34 - 13 +21 25
4
Septemvri Tervel
16 26 - 12 +14 28
5
Chernolomets 1919
14 31 - 14 +17 27
5
Gigant Saedinenie
19 27 - 19 +8 34
5
Pavlikeni
13 22 - 16 +6 22
6
Drenovets
13 19 - 22 -3 20
6
Minyor Radnevo
20 29 - 13 +16 33
6
Svetkavitsa Targovishte
16 32 - 29 +3 27
7
Lokomotiv Dryanovo
13 23 - 19 +4 17
7
Rozova dolina
19 38 - 30 +8 30
7
Topoli
15 21 - 19 +2 23
8
Akademik Svishtov
13 29 - 23 +6 16
8
Shumen 2007
14 27 - 22 +5 19
8
Svilengrad
19 27 - 19 +8 30
9
Borislav 2009
20 31 - 33 -2 26
9
Kubrat
14 9 - 33 -24 10
9
Lokomotiv Mezdra
13 15 - 20 -5 15
10
Benkovski Byala
15 14 - 41 -27 8
10
Kom Berkovitsa
13 25 - 26 -1 13
10
Nesebar
19 22 - 25 -3 26
11
Botev Novi Pazar
14 6 - 42 -36 2
11
Parva atomna
13 13 - 28 -15 11
11
Rodopa Smolyan
20 26 - 33 -7 24
12
Hitrino
23 17 - 51 -34 14
12
Levski Karlovo
19 18 - 22 -4 21
12
Tryavna
13 16 - 24 -8 11
13
Atletik Kuklen
19 19 - 30 -11 20
13
Bdin
13 9 - 37 -28 7
13
Kaliakra 1923
1 4 - 1 +3 3
14
Juventus Malchika
13 14 - 49 -35 3
14
Lokomotiv Ruse
0 0 - 0 0 0
14
Sokol Markovo
20 21 - 47 -26 18
15
Karnobat
20 20 - 33 -13 17
16
Yambol 1915
19 17 - 38 -21 16
17
Dimitrovgrad
19 13 - 49 -36 12
Promotion Group Thăng hạng Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu17
36Ghi được31
8Thủng lưới11
1.8Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn8
0Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu