Septemvri Simitli vs FK Minyor Pernik
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Simitli 3-0 FK Minyor Pernik tại Second League, 4 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Septemvri Simitli thắng 2, hòa 1, FK Minyor Pernik thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Blagoevgrad
- Trọng tài
- G. Nikolov
- Phong độ
- WDLDD Septemvri Simitli
- WDLDW FK Minyor Pernik
- 21' ▲ K. Slishkov ▼ S. Metodiev
- 31' Z. Dinev 1-0
- 44' ▲ Y. Petrov ▼ A. Luleyski
- HT1-0
- 64' ▲ D. Gogov ▼ C. Sadula
- 72' ▲ V. Gogov ▼ E. Petrov
- 80' ▲ R. Halil ▼ R. Bozhilov
- 87' K. Vasilev11m 2-0
- 89' ▲ H. Mladenov ▼ R. Ivanov
- 90' ▲ I. Karapetrov ▼ Z. Dinev
- 90' ▲ S. Kosov ▼ N. Stoilkov
- 90'+2 I. Karapetrov 3-0
- FT3-0
Đội hình
- F. Dimitrov
- N. Stoilkov ▼ 90'
- Z. Karadachki
- I. Munin
- K. Mihaylov
- R. Ivanov ▼ 89'
- A. Luleyski ▼ 44'
- E. Petrov ▼ 72'
- I. Mihaylov
- K. Vasilev
- Z. Dinev ▼ 90'
Dự bị 7
- Y. Petrov ▲ 44'
- V. Gogov ▲ 72'
- H. Mladenov ▲ 89'
- I. Karapetrov ▲ 90'
- S. Kosov ▲ 90'
- B. Vakadinov
- C. Taylor
- D. Leontiev
- V. Raychev
- L. Hristov
- P. Chilikov
- Y. Sandanski
- I. Valchanov
- C. Sadula ▼ 64'
- A. Slavchev
- R. Bozhilov ▼ 80'
- S. Metodiev ▼ 21'
- A. Vasev
Dự bị 7
- K. Slishkov ▲ 21'
- D. Gogov ▲ 64'
- R. Halil ▲ 80'
- A. Georgiev
- G. Netov
- I. Iliev
- S. Milchev
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 26 | +40 | 65 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 62 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 56 - 38 | +18 | 50 | |
| 5 | 30 | 43 - 36 | +7 | 49 | |
| 6 | 30 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 31 | +5 | 39 | |
| 8 | 30 | 35 - 40 | -5 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 37 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 47 | -17 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 42 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 59 | -30 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 46 | -18 | 30 | |
| 15 | 30 | 27 - 61 | -34 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 43 | -19 | 25 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
41Ghi được28
53Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai13